Cấu trúc
- 普通形 + ようです風邪をひいたようです
Aな: だ → な (静かなようです); N: だ → の (事故のようです)
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
「~ ようです」 là cách nói biểu thị sự suy đoán mang tính chủ quan, dựa trên thông tin mà
người nói nhận bằng giác quan của mình. Đôi khi phó từ 「どうも」, với nghĩa là không rõ nội
dung mà mình nói là sự thật hay không được dùng kèm theo trong mẫu câu này.
Ví dụ 3 câu
-
人が大勢集まっていますね。事故のようです。
Có nhiều người tụ tập quá nhỉ. Hình như có tai nạn.
-
どうも風邪をひいたようです。
Hình như tôi bị cảm rồi.
-
隣の部屋にだれかいるようです。
Hình như có ai đó ở phòng bên cạnh.
