Chọn ngữ pháp · Bài 35 — Cho làm, bắt làm và xin được làm
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Xác định ai cho phép hoặc bắt làm, ai thực hiện hành động và ai xin phép để chọn đúng dạng sai khiến.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 五段V未然形+せる/一段V語幹+させる/させる・来させる
Ý nghĩa / cách dùng Cho phép hoặc khiến người khác làm; ngữ cảnh cho biết đó là cho phép hay ép buộc.
母は帰りたがっている息子を先に家へ帰らせた。
Mẹ cho cậu con trai đang muốn về được về nhà trước.
Mẫu câu: 使役形の受身(書かせられる→書かされる/食べさせられる)
Ý nghĩa / cách dùng Bị buộc làm một việc trái ý; chủ thể là người thực hiện việc bị ép làm.
係の人の説明が遅れ、私たちは廊下で30分も待たされた。
Người phụ trách chậm giải thích khiến chúng tôi phải đợi ở hành lang đến 30 phút.
Mẫu câu: 使役形のVて+もらう/いただく
Ý nghĩa / cách dùng Được ai đó cho phép làm điều mình muốn hoặc có lợi cho mình.
店の人に頼んで、新しいカメラを試させてもらった。
Tôi xin nhân viên cửa hàng và được cho thử chiếc máy ảnh mới.
Mẫu câu: 使役形のVて+ください
Ý nghĩa / cách dùng Xin người nghe cho phép mình thực hiện một hành động.
帰る前に、一つ質問させてください。
Trước khi về, xin cho tôi hỏi một câu.
Điểm dễ nhầm: Với động từ có tân ngữ, người được sai khiến thường đi với ‘に’; với động từ không có tân ngữ, có thể dùng ‘を’. ‘させられる’ nhấn mạnh bị ép, ‘させてもらう’ nhìn việc được cho phép như một lợi ích. ‘してください’ nhờ người nghe làm, còn ‘させてください’ xin để mình làm.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

