Chọn ngữ pháp · Bài 33 — Ai giúp ai trong câu dài
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Theo dõi chủ thể và người nhận lợi ích trong cả câu dài, rồi chọn cách diễn đạt trao nhận phù hợp với quan hệ giữa họ.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Vて+あげる
Ý nghĩa / cách dùng Chủ thể làm giúp một người khác; tránh nói trực tiếp với cấp trên như thể mình ban ơn.
私は、手がふさがっている妹のためにドアを開けてあげました。
Tôi đã mở cửa giúp em gái đang bận cả hai tay.
Mẫu câu: Vて+くれる
Ý nghĩa / cách dùng Người khác làm việc có lợi cho người nói hoặc người cùng phía với người nói.
隣の人が、私の留守中に届いた荷物を預かってくれました。
Người hàng xóm đã giữ giúp kiện hàng giao đến khi tôi vắng nhà.
Mẫu câu: 人に/から+Vて+もらう
Ý nghĩa / cách dùng Người nhận sự giúp đỡ làm chủ thể; dùng ‘に’ cho người thực hiện, ‘から’ khi phù hợp với nguồn trao nhận.
私は友人に地図を描いてもらってから、会場へ向かいました。
Sau khi nhờ bạn vẽ bản đồ giúp, tôi đi đến địa điểm tổ chức.
Mẫu câu: Vて+くださる
Ý nghĩa / cách dùng Người được kính trọng là chủ thể thực hiện hành động giúp phía mình.
先生が、私たちの作った新聞を教室に貼ってくださいました。
Thầy đã dán tờ báo chúng tôi làm trong lớp giúp chúng tôi.
Mẫu câu: 人に+Vて+いただく
Ý nghĩa / cách dùng Người nói làm chủ thể nhận sự giúp đỡ và khiêm nhường với người giúp.
私は先輩に報告書の間違いを直していただきました。
Tôi đã được anh chị đi trước sửa giúp lỗi trong báo cáo.
Điểm dễ nhầm: Xác định ai là chủ thể trước khi nhìn mức độ lịch sự. ‘くださる’ lấy người giúp làm chủ thể, còn ‘いただく’ lấy người nhận làm chủ thể; ‘くれる’ và ‘くださる’ có thể cùng đúng nếu đề chỉ khác mức lịch sự.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

