Chọn ngữ pháp · Bài 31 — Gọi tên và thuật lại nội dung
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Phân biệt cách giải thích một thuật ngữ, nối nội dung với danh từ, trích lời trong hội thoại và truyền lại thông tin chưa chắc chắn.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: N/文+というのは+説明
Ý nghĩa / cách dùng Đưa một từ hoặc một nội dung ra làm chủ đề để giải thích ý nghĩa hay lý do.
「往復」というのは、行って、また元の場所に帰ることです。
“Khứ hồi” có nghĩa là đi rồi trở về chỗ ban đầu.
Mẫu câu: 普通形+という+N
Ý nghĩa / cách dùng Nối cả mệnh đề với danh từ như tin báo, lời hứa, ý kiến để nêu nội dung của danh từ ấy.
今月から日曜日も開館するという知らせが届いた。
Có thông báo rằng từ tháng này sẽ mở cửa cả Chủ nhật.
Mẫu câu: 普通形/N+って
Ý nghĩa / cách dùng Trích lời hoặc đưa ra chủ đề trong hội thoại thân mật; có thể lược bỏ động từ nói.
A「弟さんは何時に帰るの?」B「今日は少し遅くなるって。」
A: Em trai bạn mấy giờ về? B: Em ấy bảo hôm nay sẽ về hơi muộn.
Mẫu câu: 普通形+とか(聞いた/いう話だ)
Ý nghĩa / cách dùng Thuật lại thông tin đã nghe nhưng chưa khẳng định chắc chắn.
A「あの教室、来月は休みだとか聞いたけど、本当?」B「まだ確認していないよ。」
A: Tớ nghe nói lớp học ấy nghỉ vào tháng sau, có đúng không? B: Tớ vẫn chưa kiểm tra.
Điểm dễ nhầm: 「という」 nối nội dung với danh từ; 「というのは」 đưa nội dung ra để giải thích. 「って」 dùng trong hội thoại, còn 「とか」 có thể thuật tin chưa chắc chắn; hai dạng này đôi khi cùng phù hợp nên phải xét cả cách nối, không chỉ độ chắc chắn.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

