Jack Greene
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Chọn ngữ pháp · Bài 31 — Gọi tên và thuật lại nội dung

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 31 — Gọi tên và thuật lại nội dung

Luyện ngữ pháp JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Phân biệt cách giải thích một thuật ngữ, nối nội dung với danh từ, trích lời trong hội thoại và truyền lại thông tin chưa chắc chắn.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: N/文+というのは+説明

Ý nghĩa / cách dùng Đưa một từ hoặc một nội dung ra làm chủ đề để giải thích ý nghĩa hay lý do.

例

「往復」というのは、行って、また元の場所に帰ることです。

“Khứ hồi” có nghĩa là đi rồi trở về chỗ ban đầu.

02

Mẫu câu: 普通形+という+N

Ý nghĩa / cách dùng Nối cả mệnh đề với danh từ như tin báo, lời hứa, ý kiến để nêu nội dung của danh từ ấy.

例

今月から日曜日も開館するという知らせが届いた。

Có thông báo rằng từ tháng này sẽ mở cửa cả Chủ nhật.

03

Mẫu câu: 普通形/N+って

Ý nghĩa / cách dùng Trích lời hoặc đưa ra chủ đề trong hội thoại thân mật; có thể lược bỏ động từ nói.

例

A「弟さんは何時に帰るの?」B「今日は少し遅くなるって。」

A: Em trai bạn mấy giờ về? B: Em ấy bảo hôm nay sẽ về hơi muộn.

04

Mẫu câu: 普通形+とか(聞いた/いう話だ)

Ý nghĩa / cách dùng Thuật lại thông tin đã nghe nhưng chưa khẳng định chắc chắn.

例

A「あの教室、来月は休みだとか聞いたけど、本当?」B「まだ確認していないよ。」

A: Tớ nghe nói lớp học ấy nghỉ vào tháng sau, có đúng không? B: Tớ vẫn chưa kiểm tra.

Điểm dễ nhầm: 「という」 nối nội dung với danh từ; 「というのは」 đưa nội dung ra để giải thích. 「って」 dùng trong hội thoại, còn 「とか」 có thể thuật tin chưa chắc chắn; hai dạng này đôi khi cùng phù hợp nên phải xét cả cách nối, không chỉ độ chắc chắn.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜というのは/〜という/〜って…
  • Sắp xếp câu · Bài 15 — Kể lại trải nghiệm và cảm xúc

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    「日帰り」( _ )、泊まらずに、その日のうちに帰ってくることです。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    担当者から、修理した自転車を明日の午後に届ける( _ )連絡があった。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    A「『持ち帰り』( _ )、どういう意味?」B「店で食べずに、買った料理を家などへ持っていくことだよ。」
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    A「駅の東口に、新しいパン屋ができる( _ )聞いたけど、詳しい場所は知ってる?」B「ううん、私もまだ知らない。」
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    「送料」( _ )、荷物を送るためにかかる料金のことです。商品の代金とは別です。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    会議では、休憩室に小さな冷蔵庫を置いてほしい( _ )意見が多かった。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    A「集合時間は何時だと先生は言っていた?」B「9時だ( _ )言っていたよ。玄関で待っていてほしいそうだ。」
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    A「来週の料理教室は、材料費も無料だ( _ )聞いたよ。ただ、まだ案内は見ていないんだ。」B「じゃあ、申し込む前に確かめよう。」
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    この案内で「定員」( _ )、その講座に参加できる人数が何人までかを表す言葉です。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    妹とは、旅行の写真を帰宅した日のうちに送る( _ )約束をしている。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    A「お姉さんも、今度の温泉旅行に来るの?」B「うん、ぜひ参加したい( _ )言っていたよ。」
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    A「商店街の古い映画館は、先月閉まった( _ )聞いたんだけど、本当かな。」B「最近あの道を通っていないから、分からないな。」
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    この案内にある「見学自由」( _ )、事前に申し込まなくても、見に来てよいという意味です。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    管理人から、点検のため水曜日はエレベーターが使えない( _ )説明を受けた。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    A「山田さん( _ )、どんな人?」B「いつも周りの人を笑わせる、明るい人だよ。」
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    A「来月の町の祭りでは、夜の花火をしない( _ )聞いたよ。」B「そうなの?正式なお知らせで確認したほうがいいね。」
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    「各自で用意する」( _ )、係の人がまとめて配るのではなく、一人一人が自分で準備するということです。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    この村には、冬でも凍らない池がある( _ )話を、宿の主人から聞いた。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    A「店長に、明日も制服が必要か聞いてくれた?」B「うん。明日は掃除だけだから、普段の服でいい( _ )言っていたよ。」
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    A「新しい図書館の中には、静かに休める庭もある( _ )聞いたけど、行ったことある?」B「まだないよ。今度、一緒に見に行こうか。」

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 30 — Nhớ lại và bày tỏ cảm xúcNgữ pháp N3Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 32 — Nhờ giúp và xin phép

    Bài trước

    • Bài 26Cảm xúc mạnh và khó kìm lại
    • Bài 27Khuynh hướng và dấu hiệu nhẹ
    • Bài 28Đặc trưng và đối tượng phù hợp
    • Bài 29Làm theo mẫu và nhìn biểu hiện
    • Bài 30Nhớ lại và bày tỏ cảm xúc

    Bài sau

    • Bài 32Nhờ giúp và xin phép
    • Bài 33Ai giúp ai trong câu dài
    • Bài 34Kính trọng và khiêm nhường ở nơi làm
    • Bài 35Cho làm, bắt làm và xin được làm
    • Bài 36Giải mã chủ thể trong câu bị động
    © 2012–2026 VNJPCLUB