Dennis Ross
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Chọn ngữ pháp · Bài 34 — Kính trọng và khiêm nhường ở nơi làm

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 34 — Kính trọng và khiêm nhường ở nơi làm

Luyện ngữ pháp JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Xác định ai thực hiện hành động và đang nói với ai để chọn dạng kính trọng hoặc khiêm nhường phù hợp.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: お+Vます bỏ ます+になる/ご+danh từ chỉ hành động gốc Hán+になる

Ý nghĩa / cách dùng Dùng dạng kính trọng để nói về hành động của người trên hoặc khách hàng.

例

先生は、学生が書いた作文をお読みになっています。

Thầy đang đọc những bài văn do sinh viên viết.

02

Mẫu câu: お+Vます bỏ ます+する・いたす/ご+danh từ chỉ hành động gốc Hán+する・いたす

Ý nghĩa / cách dùng Hạ hành động của mình hoặc phía mình khi hành động đó hướng tới người cần kính trọng.

例

お客様の荷物は、私が入り口でお預かりします。

Tôi sẽ giữ giúp hành lý của quý khách ở lối vào.

03

Mẫu câu: いらっしゃる・おっしゃる・なさる・召し上がる・ご覧になる

Ý nghĩa / cách dùng Các động từ kính trọng riêng tương ứng với đi, đến, ở; nói; làm; ăn, uống; xem.

例

社長は毎年、この町の花火をご覧になるそうです。

Nghe nói năm nào giám đốc cũng xem pháo hoa ở thị trấn này.

04

Mẫu câu: 伺う・参る・申す・申し上げる・拝見する・お目にかかる・存じる

Ý nghĩa / cách dùng Các động từ khiêm nhường riêng dùng cho hành động của phía mình; chọn theo hành động và đối tượng được kính trọng.

例

先生のお宅へは、来週の土曜日に伺います。

Tôi sẽ đến thăm nhà thầy vào thứ Bảy tuần sau.

Điểm dễ nhầm: Xác định chủ thể trước khi chọn kính ngữ: ‘お〜になる’ nâng người thực hiện, còn ‘お〜する’ hạ phía mình. Khi nói với khách ngoài công ty, dùng khiêm nhường cho hành động của người trong công ty mình. ‘ご覧になる’ nâng người xem, còn ‘拝見する’ hạ hành động xem của phía mình.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

お〜になる・ご〜になる/お〜する・ご〜する/尊敬語の特別形…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 36 — Giải mã chủ thể trong câu bị động

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    受付係「お客様は、申込書をもう( _ )か。記入がお済みでしたら、お預かりします。」
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    ホテルの係員「お部屋まで私が( _ )。こちらへどうぞ。」
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    学生A「先生は今どこですか。」学生B「研究室に( _ )。私も先ほどそこでお話ししました。」
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    初めて会った取引先の人に自己紹介している。社員「初めまして。営業部の林と( _ )。」
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    社員が部長に予定を確認している。社員「部長は明日、何時に会社へ( _ )か。」
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    客「資料をメールで送ってください。」社員「はい。私が今日中に( _ )。」
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    社員が同じ部署の後輩に伝えている。社員「部長は先ほど、『会議は3時からです』と( _ )。」
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    学生「先生が作られた研究室の案内を、私も( _ )。写真が多くて分かりやすかったです。」
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    会場の係員が客に尋ねている。係員「こちらの会議室を以前( _ )ことはございますか。」
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    電話で客に話している。社員「製品の使い方は、弊社の担当者が詳しく( _ )。」
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    社員が社長に尋ねている。社員「社長は週末、よくテニスを( _ )か。」
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    取引先「明日の打ち合わせは、こちらの事務所でお願いします。」社員「承知しました。では、明日10時にそちらへ( _ )。」
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    学生「先生が昨日( _ )本は、今、私が借りています。先生の感想も聞いてみたいです。」
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    客「この箱は重くて、1人では運べません。」店員「では、私が車まで( _ )。」
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    店員「お客様は、当店の季節の料理を以前にも( _ )か。今月は春の野菜を使っております。」
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    学生「先生とは何度もメールでお話ししましたが、直接( _ )のは今日が初めてです。」
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    学生「先生は、先ほどから受付で私たちを( _ )。みんな急いでください。」
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    先生「借りている本は、来週返してくれればいいですよ。」学生「ありがとうございます。では、来週の授業のあとで先生に( _ )。」
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    社員「社長、新しい広告の映像をもう( _ )か。映像について、ご意見をいただければと思います。」
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    駅の案内「まもなく、2番線に電車が( _ )。白い線の内側でお待ちください。」

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 33 — Ai giúp ai trong câu dàiNgữ pháp N3Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 35 — Cho làm, bắt làm và xin được làm

    Bài trước

    • Bài 29Làm theo mẫu và nhìn biểu hiện
    • Bài 30Nhớ lại và bày tỏ cảm xúc
    • Bài 31Gọi tên và thuật lại nội dung
    • Bài 32Nhờ giúp và xin phép
    • Bài 33Ai giúp ai trong câu dài

    Bài sau

    • Bài 35Cho làm, bắt làm và xin được làm
    • Bài 36Giải mã chủ thể trong câu bị động
    • Bài 37Phủ định với mức nhấn khác nhau
    • Bài 38Khoảng cách và nhịp lặp lại
    • Bài 39Nhắc lại, tự hỏi và nhắc nhở
    © 2012–2026 VNJPCLUB