Vincent Sims
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Ngữ pháp N3›Mẫu 87 / 102
JLPT N3 · 文法

~にあってVì…

Phím ← → để chuyển mẫu

Cấu trúc

  • N + にあって病床にあって

※ Văn viết; N là hoàn cảnh/tình huống đặc biệt; hay dùng にあっても

Ký hiệu
V辞書形
động từ thể từ điển (行く)
Vます
động từ bỏ ます (行き)
Vて/Vた
thể て/thể た (行って/行った)
Vない
thể ない (行かない)
Vば/Vよう
thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
Aい
tính từ đuôi い (高い)
Aな
gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
N
danh từ (学生)
普通形
thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
Câu
một mệnh đề, câu hoàn chỉnh

Giải thích

Thể hiện ý nghĩa dựa theo tình huống đã được đề cập ở đó…

Ví dụ 2 câu

  1. 母は病床にあって、なおも子供たちのことを気にかけている。

    Mẹ tôi, đã nằm trên giường bệnh mà vẫn còn lo nghĩ tới các con.

  2. こんな厳寒の地にあって、新鮮な野菜が食卓に上がるなど、滅多にないことだ。

    Ở một miền đất lạnh lẽo khắc nghiệt như thế này, hẳn là rau tươi hiếm khi được dọn lên bàn.

← Mẫu trước~など/なんか/なんてCỡ như, đến như, chẳng hạn như… Mẫu sau →~におうじて (~に応じて)Tùy theo, dựa theo

Luyện trắc nghiệm ngữ pháp N3 →

Ngữ pháp N3 khác

  1. 82~といってもDù nói là…..nhưng
  2. 83~とともにCùng với…, đi kèm với…, càng….càng
  3. 84~ないことにはNếu không…
  4. 85~ながら(も)Ấy thế mà ~, tuy nhiên ~
  5. 86~など/なんか/なんてCỡ như, đến như, chẳng hạn như…
  6. 87~にあってVì…
  7. 88~におうじてTùy theo, dựa theo
  8. 89~におけるTại , trong , ở…
  9. 90~にかかわらずBất chấp…, không liên quan…
  10. 91~にかわってThay cho ~
  11. 92~にかんする/~にかんしてLiên quan đến
Xem cả 102 mẫu N3
Design by VNJPCLUB
VNJPCLUB JLPT ©