~らしいCó vẻ là ~, dường như là ~, nghe nói là ~
Cấu trúc
- 普通形 + らしい日本は物価が高いらしい
- Aな/N + らしい明日は雨らしい
※ N + らしい còn có nghĩa “ra dáng, đúng chất”: 子供らしい、女らしい
Ký hiệu
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Dùng để biểu thị lại những gì người nói nhìn thấy, nghe thấy, cảm nhận thấy
Ví dụ 3 câu
-
天気予報によると明日は雨らしい。
Theo dự báo thời tiết thì hình như ngày mai trời mưa.
-
日本は物価が高いらしい。
ở Nhật Bản nghe nói là giá cả cao lắm.
-
彼はどうやら今の会社を辞めて、自分で会社を作るらしい。
nghe nói là anh ta sẽ nghỉ làm ở công ty hiện nay và tự mình thành lập công ty.
Chú ý
Dùng để biểu hiện sự suy luận chắc chắn từ thông tin đã nghe được về chủ đề , chứ không hẳn là truyền đạt lại thông tin
あの人は誰なの?アンさんの友達らしいよ。Người kia là ai vậy? Trông như bạn của An
Nらしい=子供らしい、女らしい、大人らしいなど“らしい” còn dùng sau một số danh từ thể hiện hành vi, tính cách của con người
5歳なのに、話し方は子供らしくないMới có 5 tuổi thôi nhưng cách nói chuyện không phải là con nít đâu