Cấu trúc
- N + ばかり漫画ばかり読んでいる
- Vて + ばかり + いる遊んでばかりいる
- N + ばかり + だ毎日雨ばかりだ
Trợ từ が/を sau N được lược bỏ; thường mang ý phê phán
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Dùng khi người nói có ý phê phán về chuyện, sự việc cứ lặp đi lặp lại, hoặc lúc nào cũng nằm trong trạng thái đó
Ví dụ 4 câu
-
弟は漫画ばかり読んでいる。
Em trai tôi không học mà chỉ toàn là đọc truyện tranh.
-
母は朝から晩まで小言ばかり言っている。
Mẹ tôi từ sáng tới tối lúc nào cũng cằn nhằn.
-
6月に入ってから、毎日雨ばかりだ。
Sang tháng 6 thì ngày nào trời cũng mưa.
-
今日は朝から失敗ばかりしている。
Hôm nay từ sáng tới giờ chỉ toàn làm hỏng việc mà thôi.
