~ことになるĐược quyết định là, được sắp xếp là, trở nên ~
Cấu trúc
- V辞書形/Vない + ことになる引っ越すことになりました
※ ことになった: việc được quyết định (không do bản thân); cũng chỉ kết quả tất yếu: 後悔することになる
Ký hiệu
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Dùng khi thể hiện sự việc đã được sắp xếp, quyết định rồi
Dùng khi muốn nói rằng: từ một tình huống nào đó thì suy ra đương nhiên là như thế
Ví dụ 3 câu
-
こんど大阪支社に行くことになりました。
Lần này tôi có quyết định là phải đi chi nhánh của hãng ở Osaka.
-
来年日本に引っ越すことになりました。
Tôi đã có quyết định là sẽ chuyển đến Nhật sống vào năm sau.
-
一所懸命頑張らなければ、後悔することになりますよ。
Nếu không cố gắng hết sức thì sau này có thể sẽ hối hận đấy.
Chú ý
Mẫu câu này thường xuyên sử dụng vì khi thể hiện ý nghĩa được quyết định thì không nhất thiết phải có người / nhân tố đã ra quyết định trong câu.
Đối với ý nghĩa “trở nên” thì phía trước thì có tình huống giả định hoặc giải thích lý do cho sự đương nhiên đó.