とても~ないKhông thể nào mà ~
Cấu trúc
- とても + Vないとても言葉では表現できない
※ Động từ thường ở thể khả năng hoặc 分かる・見える…: とても覚えられない
Ký hiệu
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Dùng để thể hiện một cách mạnh mẽ rằng không thể nào làm được việc gì đó.
Ví dụ 3 câu
-
こんな難しい問題はとても私には解けません。
Một bài toán khó như thế này thì tôi không thể nào giải nổi.
-
あの美しさはとても言葉では表現できない。
Vẻ đẹp ấy chẳng thể nào diễn tả bằng lời.
-
一度にこんなにたくさんの単語はとても覚えられません。
Không thể nào nhớ hết nhiều từ vựng như thế này trong một lần.
Chú ý
とてもV可能形ない/見えない、分からない、聞こえないなどĐộng từ chính thường được chia ở thể khả năng hoặc là tự động từ thể khả năng
先生の説明が難しかったので、とても分からないよ。Cách giải thích của giáo viên khó quá, tôi không thể nào hiểu nổi