Ngữ pháp đoạn văn · Bài 18 — Dữ liệu và quyết định trồng cây
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Theo dõi suy luận từ giới hạn ngân sách đến việc chọn ưu tiên, nhận diện dữ liệu làm căn cứ và lý do phải giữ lối đi an toàn.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。したがって、文。
Ý nghĩa / cách dùng Vì vậy, do đó: đưa ra hệ quả hợp lý từ sự việc trước.
この部屋は予約した人しか使えない。したがって、空いていても自由には入れない。
Căn phòng này chỉ dành cho người đã đặt trước. Vì vậy, dù đang trống cũng không được tự do vào.
Mẫu câu: 前に挙げた複数の記録など → こうした資料
Ý nghĩa / cách dùng Những tài liệu như vậy: gom lại các loại dữ liệu hoặc tài liệu vừa được kể.
昔の地図や住民が撮った写真が残っている。こうした資料から、町の変化が分かる。
Bản đồ cũ và những bức ảnh do cư dân chụp vẫn còn được lưu giữ. Từ những tài liệu như vậy, có thể biết thị trấn đã thay đổi ra sao.
Mẫu câu: 普通形(なAな・Nな)+のである
Ý nghĩa / cách dùng Giải thích hoặc làm rõ ý nghĩa của nhận định trước bằng văn phong nghị luận.
予定を細かく決めすぎると変更が難しい。少し余裕を残しておくことも大切なのである。
Nếu ấn định lịch quá chi tiết thì sẽ khó thay đổi. Bởi vậy, chừa lại một chút khoảng trống cũng là điều quan trọng.
Mẫu câu: Nが+V受身形+ている
Ý nghĩa / cách dùng Đối tượng đã được ghi chép và thông tin ấy hiện vẫn còn trong hồ sơ.
点検表には、確認した時刻と担当者の名前が記録されている。
Trên phiếu kiểm tra có ghi lại thời điểm kiểm tra và tên người phụ trách.
Mẫu câu: N+に基づいて
Ý nghĩa / cách dùng Dựa trên dữ liệu, kết quả hoặc nguyên tắc để quyết định và hành động.
利用者への聞き取り結果に基づいて、案内板の位置を変更した。
Dựa trên kết quả hỏi ý kiến người sử dụng, chúng tôi đã thay đổi vị trí bảng hướng dẫn.
Điểm dễ nhầm: 「したがって」 dẫn hệ quả của dữ kiện đã có. Phân biệt số liệu đã được ghi lại với việc mới dự định đo; 「に基づいて」 yêu cầu dùng kết quả làm căn cứ, không bỏ qua chúng.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

