George Stone
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 18 — Dữ liệu và quyết định trồng cây

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 18 — Dữ liệu và quyết định trồng cây

Luyện ngữ pháp JLPT N2

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi suy luận từ giới hạn ngân sách đến việc chọn ưu tiên, nhận diện dữ liệu làm căn cứ và lý do phải giữ lối đi an toàn.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。したがって、文。

Ý nghĩa / cách dùng Vì vậy, do đó: đưa ra hệ quả hợp lý từ sự việc trước.

例

この部屋は予約した人しか使えない。したがって、空いていても自由には入れない。

Căn phòng này chỉ dành cho người đã đặt trước. Vì vậy, dù đang trống cũng không được tự do vào.

02

Mẫu câu: 前に挙げた複数の記録など → こうした資料

Ý nghĩa / cách dùng Những tài liệu như vậy: gom lại các loại dữ liệu hoặc tài liệu vừa được kể.

例

昔の地図や住民が撮った写真が残っている。こうした資料から、町の変化が分かる。

Bản đồ cũ và những bức ảnh do cư dân chụp vẫn còn được lưu giữ. Từ những tài liệu như vậy, có thể biết thị trấn đã thay đổi ra sao.

03

Mẫu câu: 普通形(なAな・Nな)+のである

Ý nghĩa / cách dùng Giải thích hoặc làm rõ ý nghĩa của nhận định trước bằng văn phong nghị luận.

例

予定を細かく決めすぎると変更が難しい。少し余裕を残しておくことも大切なのである。

Nếu ấn định lịch quá chi tiết thì sẽ khó thay đổi. Bởi vậy, chừa lại một chút khoảng trống cũng là điều quan trọng.

04

Mẫu câu: Nが+V受身形+ている

Ý nghĩa / cách dùng Đối tượng đã được ghi chép và thông tin ấy hiện vẫn còn trong hồ sơ.

例

点検表には、確認した時刻と担当者の名前が記録されている。

Trên phiếu kiểm tra có ghi lại thời điểm kiểm tra và tên người phụ trách.

05

Mẫu câu: N+に基づいて

Ý nghĩa / cách dùng Dựa trên dữ liệu, kết quả hoặc nguyên tắc để quyết định và hành động.

例

利用者への聞き取り結果に基づいて、案内板の位置を変更した。

Dựa trên kết quả hỏi ý kiến người sử dụng, chúng tôi đã thay đổi vị trí bảng hướng dẫn.

Điểm dễ nhầm: 「したがって」 dẫn hệ quả của dữ kiện đã có. Phân biệt số liệu đã được ghi lại với việc mới dự định đo; 「に基づいて」 yêu cầu dùng kết quả làm căn cứ, không bỏ qua chúng.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    市が今年、通りの木を増やす計画を発表した。ただし、希望のあった通りすべてに植えられるほどの予算はない。【1】、どこを優先するか決める必要がある。見た目を整えるためだけでなく、夏に歩く人の暑さを減らすことが大きな目的だという。

    担当課には、昨年の夏に各通りで測った路面温度の表がある。歩道の幅を示した地図や、現在の日陰の様子が分かる写真も用意されている。【2】を市民にも見せれば、場所による状況の違いを共有できるだろう。ところが、公表された案では、最も温度が高かった通りが植樹の対象から外れていた。理由の説明がないため、地元の人から疑問の声が上がっている。

    確かに、暑い場所ならどこにでも木を植えられるわけではない。歩道が狭い通りに大きな木を並べれば、車いすを使う人が通れなくなる場合もある。木を増やすことだけが目的ではなく、木陰の量と通りやすさの両方を考える必要がある【3】。その通りに植えにくい理由があるなら、市は具体的に示すべきだ。

    一方、測定表を開くと、調査したすべての通りについて【4】。測った日付と時刻も添えられており、単に暑そうだという印象とは区別できる。木を植えるのが難しい場所でも、日よけを設けるなど、ほかの方法を検討する出発点になるはずだ。

    市には、こうした数値と歩道の幅の確認結果【5】、場所ごとに合う整備方法を選んでほしい。最も暑い通りを何の説明もなく後回しにしては、住民の理解は得られない。限られた予算だからこそ、何を根拠に決めたのかを伝えることが大切なのではないだろうか。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 17 — Chọn quán cà phê để làm việcNgữ pháp N2Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 19 — Đổi giờ giao hàng theo nhu cầu dân cư

    Bài trước

    • Bài 13Xin dời buổi tập sau đợt mưa lớn
    • Bài 14Điều kiện dùng phòng làm việc chung
    • Bài 15Khảo sát nhu cầu bữa trưa tại xưởng
    • Bài 16Mở rộng hoạt động dọc bờ sông
    • Bài 17Chọn quán cà phê để làm việc

    Bài sau

    • Bài 19Đổi giờ giao hàng theo nhu cầu dân cư
    • Bài 20Buổi tọa đàm về giá trị của chợ cũ
    • Bài 21Cuộc họp về việc dùng sân trường
    • Bài 22Giữ ký ức về người sửa đồng hồ
    • Bài 23Thư báo thay đổi điểm nhận hồ sơ
    © 2012–2026 VNJPCLUB