John Parker
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 23 — Thư báo thay đổi điểm nhận hồ sơ

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 23 — Thư báo thay đổi điểm nhận hồ sơ

Luyện ngữ pháp JLPT N2

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi thông tin bổ sung, thời gian áp dụng và lời đề nghị thông cảm trong thư thông báo đổi địa điểm nhận hồ sơ.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。なお、補足の文。

Ý nghĩa / cách dùng Ngoài ra, xin nói thêm: bổ sung thông tin liên quan đến thông báo chính.

例

説明会は3階で行います。なお、資料は会場でも配ります。

Buổi giới thiệu sẽ diễn ra ở tầng 3. Ngoài ra, tài liệu cũng sẽ được phát tại địa điểm tổ chức.

02

Mẫu câu: 前述の開始日と終了日 → この期間

Ý nghĩa / cách dùng Trong thời gian này: chỉ khoảng thời gian có điểm đầu và điểm cuối vừa được nêu.

例

展示は6月2日から9日までです。この期間は毎日開館します。

Triển lãm diễn ra từ ngày 2 đến ngày 9 tháng 6. Trong thời gian này, bảo tàng mở cửa hằng ngày.

03

Mẫu câu: 事情・変更内容+をご了承願います

Ý nghĩa / cách dùng Kính mong hiểu và chấp nhận hoàn cảnh hoặc nội dung thay đổi đã thông báo.

例

作業中は水が使えなくなりますので、その点をご了承願います。

Trong lúc thi công sẽ không thể sử dụng nước, kính mong quý vị thông cảm về điều này.

04

Mẫu câu: 変更の対象+が変更される

Ý nghĩa / cách dùng Một nội dung được thay đổi; lấy đối tượng chịu tác động làm chủ ngữ.

例

利用者への調査を受けて、休館日が変更されることになった。

Sau cuộc khảo sát người sử dụng, ngày đóng cửa đã được quyết định thay đổi.

05

Mẫu câu: N+につき

Ý nghĩa / cách dùng Vì, do: nêu lý do ngắn gọn trong thông báo trang trọng.

例

設備の点検中につき、今日は浴室をご利用いただけません。

Do đang kiểm tra thiết bị, hôm nay quý khách không thể sử dụng phòng tắm.

Điểm dễ nhầm: Phân biệt thông tin bổ sung với hệ quả hoặc đối lập. Lời xin thông cảm hướng đến người nhận thư; kiểm tra chính xác yếu tố nào thay đổi và khoảng thời gian nào áp dụng.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    学生の皆様
    事務室から、書類の受付についてお知らせします。本館1階の床を修理するため、来月8日から12日まで、窓口を別館2階の会議室に移します。受付時間は通常と同じ午前9時から午後5時までです。【1】、電話番号とメールアドレスにも変更はありませんので、書類に関する質問は引き続き事務室へお寄せください。

    工事は5日間の予定です。【2】に書類を提出する方は、本館ではなく別館へ直接お越しください。別館には中庭側の入口から入れます。階段の利用が難しい方は、入口の案内係にお声がけください。職員が1階で書類をお預かりします。

    恐れ入りますが、工事が終わるまでは通常の窓口をご利用いただけないことを【3】。このメールへの返信は不要です。提出書類の種類や締め切りは変わりません。今回のお知らせは、工事に伴って【4】という内容ですので、締め切りの延長とお間違えのないようお願いします。

    提出前には、添付した一覧で必要な書類と記入する項目をご確認ください。特に、学生番号の記入と本人の署名を忘れないようお願いします。不足がある場合、その場で受け付けられず、改めて来ていただくことがあります。工事中【5】、本館1階の入口は閉鎖します。入口の箱に書類を入れることもできません。何度も足を運んでいただくことのないよう、場所と書類の両方をお確かめの上、お越しください。ご協力をお願いいたします。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 22 — Giữ ký ức về người sửa đồng hồNgữ pháp N2Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 24 — Phân biệt lỗi thử nghiệm và rủi ro sử dụng

    Bài trước

    • Bài 18Dữ liệu và quyết định trồng cây
    • Bài 19Đổi giờ giao hàng theo nhu cầu dân cư
    • Bài 20Buổi tọa đàm về giá trị của chợ cũ
    • Bài 21Cuộc họp về việc dùng sân trường
    • Bài 22Giữ ký ức về người sửa đồng hồ

    Bài sau

    • Bài 24Phân biệt lỗi thử nghiệm và rủi ro sử dụng
    • Bài 25Đành hủy buổi thực địa ở vùng núi
    • Bài 26Tôn trọng căn cứ khi thảo luận
    • Bài 27Có tiếp tục nhận thêm công việc hay không
    • Bài 28Những cửa hàng dần bỏ túi dùng một lần
    © 2012–2026 VNJPCLUB