Roger Hart
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 16 — Mở rộng hoạt động dọc bờ sông

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 16 — Mở rộng hoạt động dọc bờ sông

Luyện ngữ pháp JLPT N2

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi các mặt được bổ sung vào kế hoạch, hiểu lời kêu gọi tham gia và xác định khu vực cùng điều kiện tham dự.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。さらに、文。

Ý nghĩa / cách dùng Hơn nữa: bổ sung một nội dung cùng hướng với nội dung trước.

例

会場には休憩室があります。さらに、小さな子どもが遊べる部屋も用意しています。

Tại địa điểm tổ chức có phòng nghỉ. Hơn nữa, chúng tôi còn chuẩn bị một phòng để trẻ nhỏ có thể chơi.

02

Mẫu câu: 前に説明した取り組み → この活動

Ý nghĩa / cách dùng Hoạt động này: chỉ lại những việc được thực hiện chung nhằm một mục đích.

例

毎週、駅前で旅行者に道を案内している。この活動を通じて、町の魅力を伝えたい。

Hằng tuần, chúng tôi chỉ đường cho khách du lịch ở trước ga. Thông qua hoạt động này, chúng tôi muốn truyền tải sức hấp dẫn của thị trấn.

03

Mẫu câu: V意向形+ではありませんか

Ý nghĩa / cách dùng Chúng ta hãy cùng: lời kêu gọi lịch sự để mọi người thực hiện một hành động chung.

例

世代の違いを超えて、町の将来について語り合おうではありませんか。

Chúng ta hãy vượt qua khác biệt thế hệ và cùng trò chuyện về tương lai của thị trấn.

04

Mẫu câu: Nが+V受身形(区域が拡大される)

Ý nghĩa / cách dùng Khu vực được mở rộng: lấy đối tượng được thay đổi làm chủ ngữ.

例

来場者が増えたため、休憩場所が建物の外まで広げられた。

Do số người đến tăng lên, khu vực nghỉ đã được mở rộng ra cả bên ngoài tòa nhà.

05

Mẫu câu: N+にかかわらず

Ý nghĩa / cách dùng Bất kể: cách xử lý không phụ thuộc vào điều kiện được nêu.

例

居住地にかかわらず、この講座には同じ料金で参加できます。

Bất kể nơi cư trú, mọi người đều có thể tham gia khóa học này với cùng một mức phí.

Điểm dễ nhầm: Phân biệt việc bổ sung một mặt mới của kế hoạch với việc diễn giải lại. Theo dõi khu vực đã thay đổi và lời mời đang hướng đến mọi người; lời kêu gọi không phải dự đoán về hành động đã xảy ra.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    皆さん、本日はお集まりいただき、ありがとうございます。青年会を代表して、今年の川辺の活動についてご説明します。これまでは毎年春の1日だけ、ごみを拾ってきました。しかし、夏には草が伸び、秋には新たなごみも目立ちます。そこで今年は、4月から9月まで、毎月1回集まる計画です。【1】、参加の輪も広げます。いつもの会員だけでなく、近くの学校や会社にも協力をお願いしています。

    集まった日は、ごみを拾うほか、草の伸び具合を確認し、枝が歩く場所に出ていれば市に知らせます。【2】を半年間続けることで、季節による川辺の変化にも気づけるはずです。毎回同じ人が全部を引き受けるのではなく、学校や会社ごとに参加しやすい月を選んでもらいます。無理なく続けられる形にしたいと考えています。

    川辺は、散歩する人にも通学する子どもにも身近な場所です。きれいになった日に写真を撮るだけで終わらせず、普段の様子にも目を向けるきっかけにしたいと思います。皆さん、川辺を気持ちよく利用できる環境を、私たちと一緒に【3】。

    先月の市との打ち合わせでは、私たちの提案を受けて【4】。これまでの橋の南側に加え、学校に近い北側も担当することになりました。ただし、川の中には入りません。危険な物を見つけた場合も自分で動かさず、市の職員に知らせてください。

    年齢や経験【5】、どなたでも同じ申し込み用紙で参加できます。初めての方には当日、会員が作業の仕方を説明します。1回だけの参加も歓迎しますので、まずは都合のよい日に川辺へお越しください。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 15 — Khảo sát nhu cầu bữa trưa tại xưởngNgữ pháp N2Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 17 — Chọn quán cà phê để làm việc

    Bài trước

    • Bài 11Đi làm xa sau khi đổi tuyến xe
    • Bài 12Đề nghị công bố kết quả thử mái che
    • Bài 13Xin dời buổi tập sau đợt mưa lớn
    • Bài 14Điều kiện dùng phòng làm việc chung
    • Bài 15Khảo sát nhu cầu bữa trưa tại xưởng

    Bài sau

    • Bài 17Chọn quán cà phê để làm việc
    • Bài 18Dữ liệu và quyết định trồng cây
    • Bài 19Đổi giờ giao hàng theo nhu cầu dân cư
    • Bài 20Buổi tọa đàm về giá trị của chợ cũ
    • Bài 21Cuộc họp về việc dùng sân trường
    © 2012–2026 VNJPCLUB