Ngữ pháp đoạn văn · Bài 16 — Mở rộng hoạt động dọc bờ sông
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Theo dõi các mặt được bổ sung vào kế hoạch, hiểu lời kêu gọi tham gia và xác định khu vực cùng điều kiện tham dự.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。さらに、文。
Ý nghĩa / cách dùng Hơn nữa: bổ sung một nội dung cùng hướng với nội dung trước.
会場には休憩室があります。さらに、小さな子どもが遊べる部屋も用意しています。
Tại địa điểm tổ chức có phòng nghỉ. Hơn nữa, chúng tôi còn chuẩn bị một phòng để trẻ nhỏ có thể chơi.
Mẫu câu: 前に説明した取り組み → この活動
Ý nghĩa / cách dùng Hoạt động này: chỉ lại những việc được thực hiện chung nhằm một mục đích.
毎週、駅前で旅行者に道を案内している。この活動を通じて、町の魅力を伝えたい。
Hằng tuần, chúng tôi chỉ đường cho khách du lịch ở trước ga. Thông qua hoạt động này, chúng tôi muốn truyền tải sức hấp dẫn của thị trấn.
Mẫu câu: V意向形+ではありませんか
Ý nghĩa / cách dùng Chúng ta hãy cùng: lời kêu gọi lịch sự để mọi người thực hiện một hành động chung.
世代の違いを超えて、町の将来について語り合おうではありませんか。
Chúng ta hãy vượt qua khác biệt thế hệ và cùng trò chuyện về tương lai của thị trấn.
Mẫu câu: Nが+V受身形(区域が拡大される)
Ý nghĩa / cách dùng Khu vực được mở rộng: lấy đối tượng được thay đổi làm chủ ngữ.
来場者が増えたため、休憩場所が建物の外まで広げられた。
Do số người đến tăng lên, khu vực nghỉ đã được mở rộng ra cả bên ngoài tòa nhà.
Mẫu câu: N+にかかわらず
Ý nghĩa / cách dùng Bất kể: cách xử lý không phụ thuộc vào điều kiện được nêu.
居住地にかかわらず、この講座には同じ料金で参加できます。
Bất kể nơi cư trú, mọi người đều có thể tham gia khóa học này với cùng một mức phí.
Điểm dễ nhầm: Phân biệt việc bổ sung một mặt mới của kế hoạch với việc diễn giải lại. Theo dõi khu vực đã thay đổi và lời mời đang hướng đến mọi người; lời kêu gọi không phải dự đoán về hành động đã xảy ra.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

