Ngữ pháp đoạn văn · Bài 12 — Đề nghị công bố kết quả thử mái che
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Đối chiếu góc nhìn của người bán và người mua, xác định nhận định được nhắc lại và lý do đề nghị công bố kết quả đo.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。それに対して、文。
Ý nghĩa / cách dùng Trái lại, trong khi đó: đối chiếu hai nhóm hoặc hai sự việc khác nhau.
午前の講座は定員に達した。それに対して、午後の講座にはまだ空きがある。
Lớp buổi sáng đã đủ số người. Trong khi đó, lớp buổi chiều vẫn còn chỗ.
Mẫu câu: 前に述べた判断 → その評価
Ý nghĩa / cách dùng Đánh giá đó: chỉ nhận định về giá trị hoặc mức độ tốt xấu vừa được nêu.
参加者から、説明が分かりやすいという声が届いた。その評価を励みに、次の資料も工夫した。
Người tham gia nhận xét rằng phần giải thích dễ hiểu. Lấy đánh giá đó làm động lực, tôi cũng tìm cách cải thiện tài liệu tiếp theo.
Mẫu câu: 普通形(なAな・Nな)+のではないだろうか
Ý nghĩa / cách dùng Nêu một nhận định dè dặt và mời người đọc cùng suy xét.
案内板の文字が小さすぎるために、利用者が迷うのではないだろうか。
Có lẽ người sử dụng bị lúng túng vì chữ trên bảng hướng dẫn quá nhỏ chăng.
Mẫu câu: 測る対象が+測定される
Ý nghĩa / cách dùng Đưa đối tượng được đo làm chủ ngữ trong câu bị động.
新しい照明の下で、机の上の明るさが測定された。
Độ sáng trên mặt bàn đã được đo dưới hệ thống chiếu sáng mới.
Mẫu câu: N+に反して
Ý nghĩa / cách dùng Trái với dự đoán, ý định hoặc một điều được dùng làm chuẩn.
静かだろうという予想に反して、平日の公園も大勢の人でにぎわっていた。
Trái với dự đoán rằng sẽ yên tĩnh, công viên vào ngày thường cũng đông vui với rất nhiều người.
Điểm dễ nhầm: Đừng nhầm vẻ đẹp của mái che với hiệu quả chống nắng. Câu bị động nói về phép đo đã thực hiện; lời kết đối chiếu dự đoán trước khi lắp với trải nghiệm thực tế sau đó.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

