Ronald George
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 12 — Đề nghị công bố kết quả thử mái che

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 12 — Đề nghị công bố kết quả thử mái che

Luyện ngữ pháp JLPT N2

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Đối chiếu góc nhìn của người bán và người mua, xác định nhận định được nhắc lại và lý do đề nghị công bố kết quả đo.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。それに対して、文。

Ý nghĩa / cách dùng Trái lại, trong khi đó: đối chiếu hai nhóm hoặc hai sự việc khác nhau.

例

午前の講座は定員に達した。それに対して、午後の講座にはまだ空きがある。

Lớp buổi sáng đã đủ số người. Trong khi đó, lớp buổi chiều vẫn còn chỗ.

02

Mẫu câu: 前に述べた判断 → その評価

Ý nghĩa / cách dùng Đánh giá đó: chỉ nhận định về giá trị hoặc mức độ tốt xấu vừa được nêu.

例

参加者から、説明が分かりやすいという声が届いた。その評価を励みに、次の資料も工夫した。

Người tham gia nhận xét rằng phần giải thích dễ hiểu. Lấy đánh giá đó làm động lực, tôi cũng tìm cách cải thiện tài liệu tiếp theo.

03

Mẫu câu: 普通形(なAな・Nな)+のではないだろうか

Ý nghĩa / cách dùng Nêu một nhận định dè dặt và mời người đọc cùng suy xét.

例

案内板の文字が小さすぎるために、利用者が迷うのではないだろうか。

Có lẽ người sử dụng bị lúng túng vì chữ trên bảng hướng dẫn quá nhỏ chăng.

04

Mẫu câu: 測る対象が+測定される

Ý nghĩa / cách dùng Đưa đối tượng được đo làm chủ ngữ trong câu bị động.

例

新しい照明の下で、机の上の明るさが測定された。

Độ sáng trên mặt bàn đã được đo dưới hệ thống chiếu sáng mới.

05

Mẫu câu: N+に反して

Ý nghĩa / cách dùng Trái với dự đoán, ý định hoặc một điều được dùng làm chuẩn.

例

静かだろうという予想に反して、平日の公園も大勢の人でにぎわっていた。

Trái với dự đoán rằng sẽ yên tĩnh, công viên vào ngày thường cũng đông vui với rất nhiều người.

Điểm dễ nhầm: Đừng nhầm vẻ đẹp của mái che với hiệu quả chống nắng. Câu bị động nói về phép đo đã thực hiện; lời kết đối chiếu dự đoán trước khi lắp với trải nghiệm thực tế sau đó.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    近所の市場に新しい屋根が設置されてから、1か月が過ぎた。白い屋根は明るく、通り全体の印象も良くなった。商品が見やすくなったと喜ぶ店の人も多い。【1】、買い物客からは、昼過ぎには通路に日が差し、思ったほど涼しくないという声が聞かれる。私も買い物中に、日陰を探して立ち止まることが何度かあった。

    【2】を単なる好みの違いとして片付けるべきではない。売り場の奥に立つ人と、通路を歩く人とでは、日差しの受け方が違う。店の中で快適に感じられても、外を歩く人まで同じように感じるとは限らないのだ。特に、荷物を持ってゆっくり歩く人にとって、日陰が続いているかどうかは大きな問題になる。

    屋根を付けた目的の一つは、夏でも安心して買い物を楽しめる場所を作ることだったはずだ。明るさは良い点だが、暑さへの対策とは分けて考える必要がある。屋根の効果を見た目だけで判断するのは早い【3】。利用する場所や時間の違いも含めて確かめたい。

    管理委員会のお知らせによると、試験期間中は担当者の手で【4】そうだ。朝、昼、夕方の3回、屋根のある場所とない場所を実際に測った記録が残っているという。ところが、試験が終わったことは知らされても、その結果はまだ住民には示されていない。

    ぜひ、測った時刻や場所とともに結果を公表していただきたい。以前より涼しくなるという予想【5】、日差しを強く感じる人がいる以上、改善点を確かめてほしいからだ。新しい屋根を否定したいのではない。見た目の良さを生かしながら、誰もが過ごしやすい市場にするために、同じ資料を見て話し合いたいのである。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 11 — Đi làm xa sau khi đổi tuyến xeNgữ pháp N2Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 13 — Xin dời buổi tập sau đợt mưa lớn

    Bài trước

    • Bài 07Có nên thuê đồ cho một lần sử dụng
    • Bài 08Vì sao bảng hướng dẫn bị hiểu sai
    • Bài 09Góp ý về lớp hướng dẫn điện thoại
    • Bài 10Kết quả buổi thực hành tiết kiệm điện
    • Bài 11Đi làm xa sau khi đổi tuyến xe

    Bài sau

    • Bài 13Xin dời buổi tập sau đợt mưa lớn
    • Bài 14Điều kiện dùng phòng làm việc chung
    • Bài 15Khảo sát nhu cầu bữa trưa tại xưởng
    • Bài 16Mở rộng hoạt động dọc bờ sông
    • Bài 17Chọn quán cà phê để làm việc
    © 2012–2026 VNJPCLUB