Cấu trúc
- N + こそ今年こそ
- 普通形 + からこそ好きだからこそ
- Vて + こそ努力してこそ
からこそ: chính vì; てこそ: chỉ khi… mới
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Thể hiện ý nhấn mạnh
Ví dụ 4 câu
-
よろしくお願いします。
Nhờ anh giúp đỡ cho.
-
こちらこそよろしく。
Chính tôi mới là người phải nhờ anh giúp đỡ.
-
今年こそ「源氏物語」を終わりまで読むぞ。
Năm nay chính là lúc phải đọc xong cuốn "truyện Genji".
-
今でこそ、こうやって笑って話せるが、あの時は本当にどうしようかと思ったよ。
Chỉ bây giờ tôi mới cười nói thế này được, chứ lúc đó tôi đã lo lắng không biết phải làm sao.
