~かねないCó thể (xảy ra điều xấu), e rằng…
Cấu trúc
- Vます + かねない病気になりかねない
※ Chỉ dùng cho khả năng xấu; gần nghĩa おそれがある
Ký hiệu
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Diễn tả khả năng xảy ra một kết quả xấu: “có thể sẽ…, e rằng…”. Không dùng cho khả năng tốt.
Ví dụ 4 câu
-
風邪だからといってほうっておくと、大きい病気になりかねない。
Dù chỉ bị cảm thôi, nếu cứ bỏ mặc như thế mà không lo thuốc men, thì có thể bệnh sẽ trở nặng.
-
今回の土砂崩れは二次災害を引き起こしかねないものであり、対策を急がねばならない。
Trận sạt lở đất lần này có thể sẽ gây thiệt hại kế tiếp, cần phải gấp rút bàn cách đối phó.
-
あまり遊んでばかりいると、落第しかねない。
Nếu cứ chỉ chơi thế này thì có thể thi trượt đấy.
-
私はあいつならやりかねないと思うけどね。
Tôi thì nghĩ là ai chứ nếu là nó thì rất có thể sẽ làm chuyện đó.
Chú ý
Ý nghĩa giống với~おそれがある , chỉ khác công thức
Dùng khi có khả năng mang lại kết quả xấu