Cấu trúc
- N + からなる4つの章からなる
Thường dùng からなっている, hoặc bổ nghĩa: からなる + N
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Tạo thành từ, hình thành từ
Ví dụ 3 câu
-
この本は4つの章からなっている。
Quyển sách này gồm 4 chương.
-
日本の議会は参議院と衆議院から成る。
Quốc hội Nhật được tạo thành từ Thượng viện và Hạ viện.
-
3つの主要な論点から成る議題を提案した。
Tôi đã đề xuất một chương trình nghị sự gồm 3 luận điểm chính.
