Jack Greene
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Ngữ pháp N2›Mẫu 31 / 111
JLPT N2 · 文法

~ようなきがするCó cảm giác là, dường như là…

Cách viết khác: ~ような気がする

Phím ← → để chuyển mẫu

Cấu trúc

  • 普通形 + ような気がする裏切られたような気がする
  • N + の + ような気がする夢のような気がする

※ Aな + な + ような気がする; cũng nói 普通形 + 気がする

Ký hiệu
V辞書形
động từ thể từ điển (行く)
Vます
động từ bỏ ます (行き)
Vて/Vた
thể て/thể た (行って/行った)
Vない
thể ない (行かない)
Vば/Vよう
thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
Aい
tính từ đuôi い (高い)
Aな
gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
N
danh từ (学生)
普通形
thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
Câu
một mệnh đề, câu hoàn chỉnh

Giải thích

Có cảm giác là, dường như là…

Ví dụ 3 câu

  1. ちょっと期待を裏切られたような気がする。

    Tôi cảm thấy dường như là có chút gì đó không được như mong đợi.

  2. もう他に方法はないような気がする。

    Tôi cảm thấy hình như không còn cách nào khác nữa rồi.

  3. 何となく不吉なことが起こるような気がする。

    Tôi có cảm giác dường như sẽ xảy ra chuyện chẳng lành hay sao ấy.

← Mẫu trước~たうえで (~た上で)Xong……… rồi, về mặt…… Mẫu sau →~いったん~ば/と/たらMột khi…

Luyện trắc nghiệm ngữ pháp N2 →

Ngữ pháp N2 khác

  1. 26~からなるTạo thành từ, hình thành từ
  2. 27~ないですむXong rồi…không, đủ rồi…không
  3. 28~わけにはいかないKhông thể, không thể nhưng…
  4. 29~ないわけにはいかないKhông thể không, buộc phải…
  5. 30~たうえでXong……… rồi, về mặt……
  6. 31~ようなきがするCó cảm giác là, dường như là…
  7. 32~いったん~ば/と/たらMột khi…
  8. 33~でいいですLà được, là đủ…
  9. 34~やむをえずKhông thể tránh khỏi, miễn cưỡng, bất đắc dĩ
  10. 35~ではないだろうかCó lẽ sẽ…..chăng
  11. 36~よりしかたがないKhông còn cách nào, hết cách…
Xem cả 111 mẫu N2
Design by VNJPCLUB
VNJPCLUB JLPT ©