Bruce Edwards
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
›Ngữ pháp N2›Mẫu 34 / 111
JLPT N2 · 文法

~やむをえずKhông thể tránh khỏi, miễn cưỡng, bất đắc dĩ

Cách viết khác: ~やむを得ず

Phím ← → để chuyển mẫu

Cấu trúc

  • やむをえず + Câuやむをえず中止にした

Dạng bổ nghĩa: やむをえない + N (やむをえない事情)

Ký hiệu ngữ pháp
V辞書形
động từ thể từ điển (行く)
Vます
động từ bỏ ます (行き)
Vて/Vた
thể て/thể た (行って/行った)
Vない
thể ない (行かない)
Vば/Vよう
thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
Aい
tính từ đuôi い (高い)
Aな
gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
N
danh từ (学生)
普通形
thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
Câu
một mệnh đề, câu hoàn chỉnh

Giải thích

Không thể tránh khỏi, miễn cưỡng, bất đắc dĩ

Ví dụ 3 câu

  1. 我々はやむをえず会議を延期した。

    Mọi người bất đắc dĩ phải trì hoãn buổi họp.

  2. 旅行に行く予定だったが病気になったのでやむをえず中止にした。

    Dự định đi du lịch nhưng do bệnh nên đành phải hủy.

  3. 私は昨日やむをえず外出せざるをえなかった。

    Hôm qua bất đắc dĩ đành phải đi ra ngoài.

Mẫu trước: ~でいいです Ngữ pháp N2 Mẫu tiếp: ~ではないだろうか

Ngữ pháp N2

111 mẫu
  1. 30~たうえでXong……… rồi, về mặt……
  2. 31~ようなきがするCó cảm giác là, dường như là…
  3. 32~いったん~ば/と/たらMột khi…
  4. 33~でいいですLà được, là đủ…
  5. 34~やむをえずKhông thể tránh khỏi, miễn cưỡng, bất đắc dĩ
  6. 35~ではないだろうかCó lẽ sẽ…..chăng
  7. 36~よりしかたがないKhông còn cách nào, hết cách…
  8. 37~せめてDù chỉ….cũng muốn…
  9. 38~ものですから/~ものだからVì…
  10. 39~がきになるLo lắng, băn khoăn, lo ngại…
Xem tất cả 111 mẫu
Luyện trắc nghiệm ngữ pháp N2
Design by VNJPCLUB
VNJPCLUB JLPT ©