Cấu trúc
- せめて + Câuせめてあと三日あれば
Vế sau thường là たい/ほしい/ば/なさい (mong muốn ở mức tối thiểu)
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Dùng để thể hiện mong muốn tha thiết của người nói để được đáp ứng nguyện vọng của mình, dù là ở mức độ tối thiểu nhất. せめて=少なくとも(ít nhất)
Ví dụ 3 câu
-
夏はせめて一週間ぐらい休みが欲しい。
Mùa hè, chúng tôi mong được nghỉ ít nhất cũng khoảng 1 tuần.
-
小さくてもいい。せめて庭のある家に住みたい。
Tôi muốn ở trong một căn nhà, dù chật cũng được, nhưng tối thiểu phải có vườn.
-
せめてあと三日あれば、もうちょっといい作品が出せるのだが。
Chỉ cần có thêm 3 ngày nữa là tôi có thể hoàn thành tác phẩm tốt hơn thế này.
