Cấu trúc
- Vます/Vない + ながら(も)知りながら
- Aい + ながら(も)狭いながらも
- Aな/N + ながら(も)子供ながらも
V thường là V trạng thái (知る/ある/いる); còn có dạng ながらに: 子供ながらに
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Diễn tả sự đối lập, vế trước và vế sau cùng một chủ ngữ
Ví dụ 3 câu
-
狭いながらもようやく自分の持ち家を手に入れることができた。
Tuy hẹp nhưng cuối cùng tôi cũng có căn nhà riêng của mình.
-
子供ながらになかなかしっかりとしたあいさつであった。
Nó còn bé nhưng đã biết chào hỏi, rất chững chạc.
-
ゆっくりながらも作業は少しずつ進んでいる。
Tuy chậm nhưng công việc vẫn đang từng bước tiến triển.
Chú ý
Cách dùng và ý nghĩa giống ながら
