Ryan Hall
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N4›Bài 66 — Ăn mặc và chăm sóc quần áo

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 66 — Ăn mặc và chăm sóc quần áo

Luyện từ vựng JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Dùng đúng động từ mặc, đeo và chăm sóc quần áo; phân biệt cỡ, họa tiết và đặc điểm của chất liệu.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: シャツを着る(きる)/ズボンを履く(はく)/帽子(ぼうし)をかぶる

Ý nghĩa / cách dùng Mặc áo / mặc quần / đội mũ. Chọn động từ theo loại đồ mặc.

例

青いシャツを着て、黒いズボンを履きました。

Tôi mặc áo sơ mi xanh và quần đen.

02

Từ cần nhớ: 眼鏡(めがね)をかける/ネクタイを締める(しめる)/手袋(てぶくろ)をはめる

Ý nghĩa / cách dùng Đeo kính / thắt cà vạt / đeo găng tay.

例

寒いので、手袋をはめて出かけます。

Vì lạnh nên tôi đeo găng tay rồi ra ngoài.

03

Từ cần nhớ: 服(ふく)を着替える(きがえる)/人(ひと)に似合う(にあう)/サイズが合う(あう)

Ý nghĩa / cách dùng Thay quần áo / hợp với vẻ ngoài của ai / vừa cỡ.

例

このコートはサイズが合うし、私によく似合います。

Chiếc áo khoác này vừa cỡ và cũng rất hợp với tôi.

04

Từ cần nhớ: 服(ふく)を干す(ほす)/畳む(たたむ)/靴(くつ)を磨く(みがく)/手袋(てぶくろ)を編む(あむ)

Ý nghĩa / cách dùng Phơi / gấp quần áo / đánh giày / đan găng tay.

例

乾いたシャツを畳んで、引き出しに入れました。

Tôi gấp áo sơ mi đã khô rồi cho vào ngăn kéo.

05

Từ cần nhớ: 薄い(うすい)/厚い(あつい)/柔らかい(やわらかい)/模様(もよう)

Ý nghĩa / cách dùng Mỏng / dày / mềm / hoa văn. Không dùng các tính từ này thay cho dài, ngắn, đắt hoặc rẻ.

例

この薄いシャツには、花の模様があります。

Chiếc áo sơ mi mỏng này có họa tiết hoa.

Điểm dễ nhầm: Mặc vừa cỡ dùng サイズが合う; đẹp và hợp với người mặc dùng 似合う. Cởi áo, giày dùng 脱ぐ; tháo kính, đồng hồ và nhẫn dùng 外す. 濡らす là làm ướt, 干す là phơi, 畳む là gấp; ba thao tác khác nhau.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    きる
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    はく
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    かぶる
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    ぬぐ
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    かける
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    しめる
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    はめる
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    きがえる
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    にあう
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    サイズ
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    もよう
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    ぬらす
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    みがく
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    ほす
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    たたむ
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    あむ
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    うすい
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    あつい
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    やわらかい
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    ぬれる

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 65 — Đi lại và sắp xếp hành trìnhTừ vựng N4Bài sauBài 67 — Sức khỏe và chăm sóc bản thân

    Bài trước

    • Bài 61Dùng từ khi ở nhà và lên kế hoạch đi chơi
    • Bài 62Dùng từ khi học và ứng xử với mọi người
    • Bài 63Tác động lên đồ vật và thay đổi trạng thái
    • Bài 64Mua sắm, thanh toán và dịch vụ
    • Bài 65Đi lại và sắp xếp hành trình

    Bài sau

    • Bài 67Sức khỏe và chăm sóc bản thân
    • Bài 68Học tập và hoàn thành công việc
    • Bài 69Cho nhận, mượn trả và giao tiếp
    • Bài 70Cảm xúc, phản ứng và mức độ
    • Bộ tổng hợp 01
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©