Bài 66 — Ăn mặc và chăm sóc quần áo
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Dùng đúng động từ mặc, đeo và chăm sóc quần áo; phân biệt cỡ, họa tiết và đặc điểm của chất liệu.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: シャツを着る/ズボンを履く/帽子をかぶる
Ý nghĩa / cách dùng Mặc áo / mặc quần / đội mũ. Chọn động từ theo loại đồ mặc.
青いシャツを着て、黒いズボンを履きました。
Tôi mặc áo sơ mi xanh và quần đen.
Từ cần nhớ: 眼鏡をかける/ネクタイを締める/手袋をはめる
Ý nghĩa / cách dùng Đeo kính / thắt cà vạt / đeo găng tay.
寒いので、手袋をはめて出かけます。
Vì lạnh nên tôi đeo găng tay rồi ra ngoài.
Từ cần nhớ: 服を着替える/人に似合う/サイズが合う
Ý nghĩa / cách dùng Thay quần áo / hợp với vẻ ngoài của ai / vừa cỡ.
このコートはサイズが合うし、私によく似合います。
Chiếc áo khoác này vừa cỡ và cũng rất hợp với tôi.
Từ cần nhớ: 服を干す/畳む/靴を磨く/手袋を編む
Ý nghĩa / cách dùng Phơi / gấp quần áo / đánh giày / đan găng tay.
乾いたシャツを畳んで、引き出しに入れました。
Tôi gấp áo sơ mi đã khô rồi cho vào ngăn kéo.
Từ cần nhớ: 薄い/厚い/柔らかい/模様
Ý nghĩa / cách dùng Mỏng / dày / mềm / hoa văn. Không dùng các tính từ này thay cho dài, ngắn, đắt hoặc rẻ.
この薄いシャツには、花の模様があります。
Chiếc áo sơ mi mỏng này có họa tiết hoa.
Điểm dễ nhầm: Mặc vừa cỡ dùng サイズが合う; đẹp và hợp với người mặc dùng 似合う. Cởi áo, giày dùng 脱ぐ; tháo kính, đồng hồ và nhẫn dùng 外す. 濡らす là làm ướt, 干す là phơi, 畳む là gấp; ba thao tác khác nhau.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Các lần luyện gần đây
Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

