Bài 70 — Cảm xúc, phản ứng và mức độ
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Hiểu từ chỉ cảm xúc và phản ứng, nhận ra cách kết hợp từ tự nhiên và phân biệt mức độ với quá trình thay đổi.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: うれしい/楽しい/悲しい/寂しい
Ý nghĩa / cách dùng うれしい là vui mừng vì điều tốt đến; 楽しい là thấy vui trong hoạt động; 悲しい là buồn đau; 寂しい là cô đơn hoặc vắng vẻ buồn.
家族に会えてうれしいです。一人で過ごす夜は寂しいです。
Tôi vui vì được gặp gia đình. Những đêm ở một mình tôi thấy cô đơn.
Từ cần nhớ: 安心する/心配する/びっくりする
Ý nghĩa / cách dùng 安心する là yên tâm, 心配する là lo lắng, びっくりする là ngạc nhiên hoặc giật mình. Các từ này chỉ cảm xúc, không thay cho việc kiểm tra hoặc tra cứu.
遅くなって心配しましたが、無事だと分かって安心しました。
Tôi đã lo vì muộn rồi, nhưng biết mọi việc an toàn thì yên tâm.
Từ cần nhớ: 喜ぶ/怒る/笑う/泣く
Ý nghĩa / cách dùng Phân biệt vui mừng, nổi giận, cười và khóc. Người tự cảm thấy vui dùng 喜ぶ; làm ai vui dùng 喜ばせる.
妹はプレゼントを見て喜びました。妹が喜んだので、私もうれしかったです。
Em gái vui mừng khi nhìn thấy quà. Em vui nên tôi cũng thấy vui.
Từ cần nhớ: 困る/慌てる/飽きる/がっかりする
Ý nghĩa / cách dùng 困る là gặp khó khăn; 慌てる là cuống lên; 飽きる là chán vì lặp lại; がっかりする là thất vọng.
寝坊して慌てました。財布も見つからず、困っています。
Tôi đã cuống lên vì ngủ quên. Tôi còn không tìm thấy ví nên đang gặp khó khăn.
Từ cần nhớ: ほとんど/だんだん
Ý nghĩa / cách dùng ほとんど chỉ phần gần toàn bộ; だんだん chỉ sự thay đổi từng chút theo thời gian.
毎日練習して、だんだん上手になりました。今はほとんど間違えません。
Nhờ tập mỗi ngày, tôi dần khá lên. Giờ tôi gần như không mắc lỗi.
Điểm dễ nhầm: Cảm xúc không thay cho động tác kiểm tra, ghi chép hoặc cất đồ. Chú ý 大きな声で泣く・涙を流す・料理に飽きる. ほとんど là phần rất lớn; だんだん cần có sự thay đổi theo thời gian.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

