George Stone
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N4›Bài 70 — Cảm xúc, phản ứng và mức độ

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 70 — Cảm xúc, phản ứng và mức độ

Luyện từ vựng JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Hiểu từ chỉ cảm xúc và phản ứng, nhận ra cách kết hợp từ tự nhiên và phân biệt mức độ với quá trình thay đổi.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: うれしい/楽しい(たのしい)/悲しい(かなしい)/寂しい(さびしい)

Ý nghĩa / cách dùng うれしい là vui mừng vì điều tốt đến; 楽しい là thấy vui trong hoạt động; 悲しい là buồn đau; 寂しい là cô đơn hoặc vắng vẻ buồn.

例

家族に会えてうれしいです。一人で過ごす夜は寂しいです。

Tôi vui vì được gặp gia đình. Những đêm ở một mình tôi thấy cô đơn.

02

Từ cần nhớ: 安心する(あんしんする)/心配する(しんぱいする)/びっくりする

Ý nghĩa / cách dùng 安心する là yên tâm, 心配する là lo lắng, びっくりする là ngạc nhiên hoặc giật mình. Các từ này chỉ cảm xúc, không thay cho việc kiểm tra hoặc tra cứu.

例

遅くなって心配しましたが、無事だと分かって安心しました。

Tôi đã lo vì muộn rồi, nhưng biết mọi việc an toàn thì yên tâm.

03

Từ cần nhớ: 喜ぶ(よろこぶ)/怒る(おこる)/笑う(わらう)/泣く(なく)

Ý nghĩa / cách dùng Phân biệt vui mừng, nổi giận, cười và khóc. Người tự cảm thấy vui dùng 喜ぶ; làm ai vui dùng 喜ばせる.

例

妹はプレゼントを見て喜びました。妹が喜んだので、私もうれしかったです。

Em gái vui mừng khi nhìn thấy quà. Em vui nên tôi cũng thấy vui.

04

Từ cần nhớ: 困る(こまる)/慌てる(あわてる)/飽きる(あきる)/がっかりする

Ý nghĩa / cách dùng 困る là gặp khó khăn; 慌てる là cuống lên; 飽きる là chán vì lặp lại; がっかりする là thất vọng.

例

寝坊して慌てました。財布も見つからず、困っています。

Tôi đã cuống lên vì ngủ quên. Tôi còn không tìm thấy ví nên đang gặp khó khăn.

05

Từ cần nhớ: ほとんど/だんだん

Ý nghĩa / cách dùng ほとんど chỉ phần gần toàn bộ; だんだん chỉ sự thay đổi từng chút theo thời gian.

例

毎日練習して、だんだん上手になりました。今はほとんど間違えません。

Nhờ tập mỗi ngày, tôi dần khá lên. Giờ tôi gần như không mắc lỗi.

Điểm dễ nhầm: Cảm xúc không thay cho động tác kiểm tra, ghi chép hoặc cất đồ. Chú ý 大きな声で泣く・涙を流す・料理に飽きる. ほとんど là phần rất lớn; だんだん cần có sự thay đổi theo thời gian.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    うれしい
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    たのしい
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    さびしい
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    かなしい
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    こわい
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    はずかしい
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    ざんねん
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    びっくり
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    あんしん
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    しんぱい
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    よろこぶ
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    おこる
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    わらう
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    ほとんど
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    なく
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    こまる
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    あわてる
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    あきる
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    がっかり
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    だんだん

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 69 — Cho nhận, mượn trả và giao tiếpTừ vựng N4Bài sauBộ tổng hợp 01

    Bài trước

    • Bài 65Đi lại và sắp xếp hành trình
    • Bài 66Ăn mặc và chăm sóc quần áo
    • Bài 67Sức khỏe và chăm sóc bản thân
    • Bài 68Học tập và hoàn thành công việc
    • Bài 69Cho nhận, mượn trả và giao tiếp

    Bài sau

    • Bộ tổng hợp 01
    • Bộ tổng hợp 02
    • Bộ tổng hợp 03
    • Bộ tổng hợp 04
    • Bộ tổng hợp 05
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©