Bruce Edwards
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N4›Bài 69 — Cho nhận, mượn trả và giao tiếp

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 69 — Cho nhận, mượn trả và giao tiếp

Luyện từ vựng JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Chọn đúng câu theo người thực hiện, người nhận và việc trao đổi đồ vật hoặc thông tin.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 借りる(かりる)/貸す(かす)/返す(かえす)

Ý nghĩa / cách dùng 借りる là mượn về, 貸す là cho mượn, 返す là trả lại. Chú ý đồ đi từ ai sang ai.

例

友だちに辞書を貸しました。来週返してもらいます。

Tôi đã cho bạn mượn từ điển. Tuần sau bạn sẽ trả lại.

02

Từ cần nhớ: 預ける(あずける)/預かる(あずかる)

Ý nghĩa / cách dùng Người gửi đồ dùng 預ける; người nhận giữ hộ dùng 預かる.

例

旅行の間、姉に猫を預けました。姉が猫を預かってくれました。

Tôi đã gửi chị gái trông mèo trong chuyến đi. Chị đã nhận trông giúp.

03

Từ cần nhớ: あげる/もらう

Ý nghĩa / cách dùng あげる là cho hoặc tặng; もらう là nhận từ người khác. Hai từ không diễn tả việc cho mượn rồi trả.

例

妹に本をあげました。私は妹から手紙をもらいました。

Tôi đã tặng em gái một cuốn sách. Tôi nhận được thư từ em.

04

Từ cần nhớ: 誘う(さそう)/招待する(しょうたいする)/紹介する(しょうかいする)

Ý nghĩa / cách dùng 誘う là rủ tham gia; 招待する là mời làm khách; 紹介する là giới thiệu cho biết.

例

友だちを家に招待して、家族に紹介しました。

Tôi đã mời bạn đến nhà và giới thiệu với gia đình.

05

Từ cần nhớ: 伝える(つたえる)/知らせる(しらせる)/連絡する(れんらくする)

Ý nghĩa / cách dùng Các từ dùng khi chuyển lời nhắn, báo một sự việc hoặc liên hệ. Nội dung thông báo cần rõ ràng.

例

遅れることを会社に連絡して、同僚にも伝えました。

Tôi đã liên lạc với công ty báo việc đến muộn và cũng nhắn cho đồng nghiệp.

Điểm dễ nhầm: Đừng đảo 借りる với 貸す hoặc 預ける với 預かる. 謝る là xin lỗi; お礼を言う là cảm ơn. Hãy xem cả người thực hiện và nội dung câu trước khi chọn.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    かりる
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    かす
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    かえす
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    もらう
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    あげる
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    あずける
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    あずかる
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    しょうかい
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    さそう
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    しょうたい
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    あやまる
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    おれい
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    たのむ
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    つたえる
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    おしえる
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    しらせる
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    わたす
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    やくそく
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    れんらく
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    あいさつ

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 68 — Học tập và hoàn thành công việcTừ vựng N4Bài sauBài 70 — Cảm xúc, phản ứng và mức độ

    Bài trước

    • Bài 64Mua sắm, thanh toán và dịch vụ
    • Bài 65Đi lại và sắp xếp hành trình
    • Bài 66Ăn mặc và chăm sóc quần áo
    • Bài 67Sức khỏe và chăm sóc bản thân
    • Bài 68Học tập và hoàn thành công việc

    Bài sau

    • Bài 70Cảm xúc, phản ứng và mức độ
    • Bộ tổng hợp 01
    • Bộ tổng hợp 02
    • Bộ tổng hợp 03
    • Bộ tổng hợp 04
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©