Bài 69 — Cho nhận, mượn trả và giao tiếp
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Chọn đúng câu theo người thực hiện, người nhận và việc trao đổi đồ vật hoặc thông tin.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 借りる/貸す/返す
Ý nghĩa / cách dùng 借りる là mượn về, 貸す là cho mượn, 返す là trả lại. Chú ý đồ đi từ ai sang ai.
友だちに辞書を貸しました。来週返してもらいます。
Tôi đã cho bạn mượn từ điển. Tuần sau bạn sẽ trả lại.
Từ cần nhớ: 預ける/預かる
Ý nghĩa / cách dùng Người gửi đồ dùng 預ける; người nhận giữ hộ dùng 預かる.
旅行の間、姉に猫を預けました。姉が猫を預かってくれました。
Tôi đã gửi chị gái trông mèo trong chuyến đi. Chị đã nhận trông giúp.
Từ cần nhớ: あげる/もらう
Ý nghĩa / cách dùng あげる là cho hoặc tặng; もらう là nhận từ người khác. Hai từ không diễn tả việc cho mượn rồi trả.
妹に本をあげました。私は妹から手紙をもらいました。
Tôi đã tặng em gái một cuốn sách. Tôi nhận được thư từ em.
Từ cần nhớ: 誘う/招待する/紹介する
Ý nghĩa / cách dùng 誘う là rủ tham gia; 招待する là mời làm khách; 紹介する là giới thiệu cho biết.
友だちを家に招待して、家族に紹介しました。
Tôi đã mời bạn đến nhà và giới thiệu với gia đình.
Từ cần nhớ: 伝える/知らせる/連絡する
Ý nghĩa / cách dùng Các từ dùng khi chuyển lời nhắn, báo một sự việc hoặc liên hệ. Nội dung thông báo cần rõ ràng.
遅れることを会社に連絡して、同僚にも伝えました。
Tôi đã liên lạc với công ty báo việc đến muộn và cũng nhắn cho đồng nghiệp.
Điểm dễ nhầm: Đừng đảo 借りる với 貸す hoặc 預ける với 預かる. 謝る là xin lỗi; お礼を言う là cảm ơn. Hãy xem cả người thực hiện và nội dung câu trước khi chọn.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

