Bài 64 — Mua sắm, thanh toán và dịch vụ
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Phân biệt hàng hóa, giá tiền, chứng từ và các hành động mua bán trong tình huống cụ thể.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 選ぶ/買う/売る
Ý nghĩa / cách dùng Chọn / mua / bán. Chú ý vai trò người mua và người bán.
店員に聞いてから、このかばんを選んで買いました。
Tôi hỏi nhân viên rồi chọn mua chiếc túi này.
Từ cần nhớ: 代金を払う/おつりをもらう
Ý nghĩa / cách dùng Trả tiền hàng / nhận tiền thừa.
千円払って、二百円のおつりをもらいました。
Tôi trả một nghìn yên và nhận lại hai trăm yên tiền thừa.
Từ cần nhớ: レジ/レシート/値段
Ý nghĩa / cách dùng Quầy tính tiền / biên lai / giá tiền.
レジでもらったレシートで、値段を確かめました。
Tôi kiểm tra giá trên biên lai nhận ở quầy thu ngân.
Từ cần nhớ: 割引き/取り替える/注文する
Ý nghĩa / cách dùng Giảm giá / đổi hàng / đặt hàng hoặc gọi món.
小さいシャツを、大きいサイズに取り替えてもらいました。
Tôi nhờ đổi chiếc áo nhỏ sang cỡ lớn.
Từ cần nhớ: お金が足りる/品物が残る
Ý nghĩa / cách dùng Đủ tiền / hàng còn lại. Cả 足りる và 残る ở đây đều là tự động từ.
お金は足りましたが、欲しかった品物は残っていませんでした。
Tôi đủ tiền nhưng món hàng muốn mua đã hết.
Điểm dễ nhầm: おつり là tiền thừa do trả dư; 割引き là giảm giá. レジ là quầy tính tiền, レシート là giấy ghi giao dịch. Nói trả tiền hàng dùng 代金を払う; không thay 代金 bằng bản thân món hàng.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Các lần luyện gần đây
Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

