Scott Ruiz
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N4›Bài 64 — Mua sắm, thanh toán và dịch vụ

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 64 — Mua sắm, thanh toán và dịch vụ

Luyện từ vựng JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Phân biệt hàng hóa, giá tiền, chứng từ và các hành động mua bán trong tình huống cụ thể.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 選ぶ(えらぶ)/買う(かう)/売る(うる)

Ý nghĩa / cách dùng Chọn / mua / bán. Chú ý vai trò người mua và người bán.

例

店員に聞いてから、このかばんを選んで買いました。

Tôi hỏi nhân viên rồi chọn mua chiếc túi này.

02

Từ cần nhớ: 代金(だいきん)を払う(はらう)/おつりをもらう

Ý nghĩa / cách dùng Trả tiền hàng / nhận tiền thừa.

例

千円払って、二百円のおつりをもらいました。

Tôi trả một nghìn yên và nhận lại hai trăm yên tiền thừa.

03

Từ cần nhớ: レジ/レシート/値段(ねだん)

Ý nghĩa / cách dùng Quầy tính tiền / biên lai / giá tiền.

例

レジでもらったレシートで、値段を確かめました。

Tôi kiểm tra giá trên biên lai nhận ở quầy thu ngân.

04

Từ cần nhớ: 割引き(わりびき)/取り替える(とりかえる)/注文する(ちゅうもんする)

Ý nghĩa / cách dùng Giảm giá / đổi hàng / đặt hàng hoặc gọi món.

例

小さいシャツを、大きいサイズに取り替えてもらいました。

Tôi nhờ đổi chiếc áo nhỏ sang cỡ lớn.

05

Từ cần nhớ: お金(おかね)が足りる(たりる)/品物(しなもの)が残る(のこる)

Ý nghĩa / cách dùng Đủ tiền / hàng còn lại. Cả 足りる và 残る ở đây đều là tự động từ.

例

お金は足りましたが、欲しかった品物は残っていませんでした。

Tôi đủ tiền nhưng món hàng muốn mua đã hết.

Điểm dễ nhầm: おつり là tiền thừa do trả dư; 割引き là giảm giá. レジ là quầy tính tiền, レシート là giấy ghi giao dịch. Nói trả tiền hàng dùng 代金を払う; không thay 代金 bằng bản thân món hàng.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    えらぶ
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    かう
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    うる
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    はらう
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    おつり
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    ねだん
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    レジ
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    レシート
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    おきゃくさん
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    てんいん
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    しなもの
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    うりば
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    ふくろ
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    わりびき
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    さがす
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    みつかる
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    とりかえる
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    ちゅうもん
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    たりる
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    のこる

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 63 — Tác động lên đồ vật và thay đổi trạng tháiTừ vựng N4Bài sauBài 65 — Đi lại và sắp xếp hành trình

    Bài trước

    • Bài 59Thời điểm, số lượng và mức chắc chắn
    • Bài 60Hiểu lời nói khi mua sắm và dùng đồ
    • Bài 61Dùng từ khi ở nhà và lên kế hoạch đi chơi
    • Bài 62Dùng từ khi học và ứng xử với mọi người
    • Bài 63Tác động lên đồ vật và thay đổi trạng thái

    Bài sau

    • Bài 65Đi lại và sắp xếp hành trình
    • Bài 66Ăn mặc và chăm sóc quần áo
    • Bài 67Sức khỏe và chăm sóc bản thân
    • Bài 68Học tập và hoàn thành công việc
    • Bài 69Cho nhận, mượn trả và giao tiếp
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©