Keith Simpson
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N4›Bài 61 — Dùng từ khi ở nhà và lên kế hoạch đi chơi

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 61 — Dùng từ khi ở nhà và lên kế hoạch đi chơi

Luyện từ vựng JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Chọn câu dùng đúng từ về việc nhà, thời tiết, ghé thăm, giao đồ, đặt chỗ và chuẩn bị hoạt động giải trí.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: お湯が沸く/ごみを捨てる/皿を割る

Ý nghĩa / cách dùng Nước sôi / bỏ rác / làm vỡ đĩa. Chú ý chủ thể và đối tượng của động từ.

例

皿を落として、割ってしまいました。

Tôi đánh rơi đĩa và làm vỡ mất.

02

Từ cần nhớ: 雨がやむ/日が暮れる/花を育てる

Ý nghĩa / cách dùng Mưa tạnh / trời tối / trồng và chăm sóc hoa.

例

雨がやんだので、散歩に出かけました。

Mưa tạnh nên tôi ra ngoài đi dạo.

03

Từ cần nhớ: 予定/予約/準備・支度

Ý nghĩa / cách dùng Kế hoạch / đặt chỗ trước / chuẩn bị cho một hoạt động.

例

旅行の予定を決めて、ホテルを予約しました。

Tôi quyết định kế hoạch du lịch rồi đặt khách sạn.

04

Từ cần nhớ: 留守/近所/店に寄る/荷物を届ける

Ý nghĩa / cách dùng Vắng nhà / khu vực gần nhà / ghé cửa hàng / giao hành lý hoặc đồ đạc tới nơi.

例

友達は留守だったので、荷物は明日届けます。

Bạn tôi vắng nhà nên ngày mai tôi sẽ giao đồ tới.

Điểm dễ nhầm: 予定 nói kế hoạch, 予約 nói đặt chỗ hoặc dịch vụ trước; 準備 và 支度 nói việc chuẩn bị. 寄る là ghé qua, 届ける là mang hoặc giao tới nơi. 割る dùng khi ai đó làm vỡ một vật; やむ dùng khi mưa hoặc hiện tượng tương tự dừng lại.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    わく
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    すてる
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    るす
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    わる
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    にがい
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    やむ
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    そだてる
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    くれる
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    ずっと
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    とこや
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    きんじょ
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    よる
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    とどける
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    よてい
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    ちゅうし
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    よやく
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    じゅんび
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    したく
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    きょうみ
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    まける

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 60 — Hiểu lời nói khi mua sắm và dùng đồTừ vựng N4Bài sauBài 62 — Dùng từ khi học và ứng xử với mọi người

    Bài trước

    • Bài 56Công việc, xã hội và trao đổi thông tin
    • Bài 57Thăm hỏi và cách nói lịch sự
    • Bài 58Lời chào, lời nhắc và thời điểm
    • Bài 59Thời điểm, số lượng và mức chắc chắn
    • Bài 60Hiểu lời nói khi mua sắm và dùng đồ

    Bài sau

    • Bài 62Dùng từ khi học và ứng xử với mọi người
    • Bài 63Tác động lên đồ vật và thay đổi trạng thái
    • Bài 64Mua sắm, thanh toán và dịch vụ
    • Bài 65Đi lại và sắp xếp hành trình
    • Bài 66Ăn mặc và chăm sóc quần áo
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©