Bài 61 — Dùng từ khi ở nhà và lên kế hoạch đi chơi
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Chọn câu dùng đúng từ về việc nhà, thời tiết, ghé thăm, giao đồ, đặt chỗ và chuẩn bị hoạt động giải trí.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: お湯が沸く/ごみを捨てる/皿を割る
Ý nghĩa / cách dùng Nước sôi / bỏ rác / làm vỡ đĩa. Chú ý chủ thể và đối tượng của động từ.
皿を落として、割ってしまいました。
Tôi đánh rơi đĩa và làm vỡ mất.
Từ cần nhớ: 雨がやむ/日が暮れる/花を育てる
Ý nghĩa / cách dùng Mưa tạnh / trời tối / trồng và chăm sóc hoa.
雨がやんだので、散歩に出かけました。
Mưa tạnh nên tôi ra ngoài đi dạo.
Từ cần nhớ: 予定/予約/準備・支度
Ý nghĩa / cách dùng Kế hoạch / đặt chỗ trước / chuẩn bị cho một hoạt động.
旅行の予定を決めて、ホテルを予約しました。
Tôi quyết định kế hoạch du lịch rồi đặt khách sạn.
Từ cần nhớ: 留守/近所/店に寄る/荷物を届ける
Ý nghĩa / cách dùng Vắng nhà / khu vực gần nhà / ghé cửa hàng / giao hành lý hoặc đồ đạc tới nơi.
友達は留守だったので、荷物は明日届けます。
Bạn tôi vắng nhà nên ngày mai tôi sẽ giao đồ tới.
Điểm dễ nhầm: 予定 nói kế hoạch, 予約 nói đặt chỗ hoặc dịch vụ trước; 準備 và 支度 nói việc chuẩn bị. 寄る là ghé qua, 届ける là mang hoặc giao tới nơi. 割る dùng khi ai đó làm vỡ một vật; やむ dùng khi mưa hoặc hiện tượng tương tự dừng lại.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

