Ronald George
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N4›Bài 62 — Dùng từ khi học và ứng xử với mọi người

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 62 — Dùng từ khi học và ứng xử với mọi người

Luyện từ vựng JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Phân biệt cách dùng từ trong lời khen, nhắc nhở, trả lời, tặng quà, tham gia lớp học và nói về xã hội.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 人を褒める/人を叱る/手紙に返事をする

Ý nghĩa / cách dùng Khen ai / mắng ai / trả lời thư.

例

子どもがいいことをしたので、褒めました。

Đứa trẻ làm điều tốt nên tôi đã khen.

02

Từ cần nhớ: 授業に出席する/授業に遅刻する/熱心に勉強する

Ý nghĩa / cách dùng Tham dự giờ học / đến lớp muộn / học chăm chỉ.

例

授業に遅刻しないように、早く家を出ます。

Tôi ra khỏi nhà sớm để không đến lớp muộn.

03

Từ cần nhớ: 英語を日本語に翻訳する/先生に差し上げる/〜ても構いません

Ý nghĩa / cách dùng Dịch tiếng Anh sang tiếng Nhật / biếu thầy cô / làm như vậy cũng được.

例

先生にお菓子を差し上げました。

Tôi đã biếu thầy cô bánh ngọt.

04

Từ cần nhớ: 人口/文化/住所

Ý nghĩa / cách dùng Dân số / văn hóa / địa chỉ.

例

この町の人口は十万人です。

Thành phố này có dân số một trăm nghìn người.

Điểm dễ nhầm: 褒める và 叱る dùng を sau người được khen hoặc bị mắng; 出席する và 遅刻する dùng に sau từ chỉ lớp học hoặc buổi họp. すっかり là hoàn toàn; N以外 là ngoài N. Đọc cả câu để kiểm tra quan hệ giữa từ được hỏi với người, sự việc và mức độ.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    じんこう
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    ぶんか
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    じゅうしょ
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    しんせつ
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    ほめる
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    しかる
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    たずねる
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    へんじ
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    ほんやく
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    かまいません
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    さしあげる
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    しゅっせき
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    ちこく
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    ねっしん
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    さかん
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    げんいん
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    すっかり
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    いがい
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    そうだん
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    せつめい

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 61 — Dùng từ khi ở nhà và lên kế hoạch đi chơiTừ vựng N4Bài sauBài 63 — Tác động lên đồ vật và thay đổi trạng thái

    Bài trước

    • Bài 57Thăm hỏi và cách nói lịch sự
    • Bài 58Lời chào, lời nhắc và thời điểm
    • Bài 59Thời điểm, số lượng và mức chắc chắn
    • Bài 60Hiểu lời nói khi mua sắm và dùng đồ
    • Bài 61Dùng từ khi ở nhà và lên kế hoạch đi chơi

    Bài sau

    • Bài 63Tác động lên đồ vật và thay đổi trạng thái
    • Bài 64Mua sắm, thanh toán và dịch vụ
    • Bài 65Đi lại và sắp xếp hành trình
    • Bài 66Ăn mặc và chăm sóc quần áo
    • Bài 67Sức khỏe và chăm sóc bản thân
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©