Bài 62 — Dùng từ khi học và ứng xử với mọi người
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Phân biệt cách dùng từ trong lời khen, nhắc nhở, trả lời, tặng quà, tham gia lớp học và nói về xã hội.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 人を褒める/人を叱る/手紙に返事をする
Ý nghĩa / cách dùng Khen ai / mắng ai / trả lời thư.
子どもがいいことをしたので、褒めました。
Đứa trẻ làm điều tốt nên tôi đã khen.
Từ cần nhớ: 授業に出席する/授業に遅刻する/熱心に勉強する
Ý nghĩa / cách dùng Tham dự giờ học / đến lớp muộn / học chăm chỉ.
授業に遅刻しないように、早く家を出ます。
Tôi ra khỏi nhà sớm để không đến lớp muộn.
Từ cần nhớ: 英語を日本語に翻訳する/先生に差し上げる/〜ても構いません
Ý nghĩa / cách dùng Dịch tiếng Anh sang tiếng Nhật / biếu thầy cô / làm như vậy cũng được.
先生にお菓子を差し上げました。
Tôi đã biếu thầy cô bánh ngọt.
Từ cần nhớ: 人口/文化/住所
Ý nghĩa / cách dùng Dân số / văn hóa / địa chỉ.
この町の人口は十万人です。
Thành phố này có dân số một trăm nghìn người.
Điểm dễ nhầm: 褒める và 叱る dùng を sau người được khen hoặc bị mắng; 出席する và 遅刻する dùng に sau từ chỉ lớp học hoặc buổi họp. すっかり là hoàn toàn; N以外 là ngoài N. Đọc cả câu để kiểm tra quan hệ giữa từ được hỏi với người, sự việc và mức độ.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

