Bài 63 — Tác động lên đồ vật và thay đổi trạng thái
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Nhận ra ai thực hiện hành động và vật nào thay đổi trạng thái để chọn đúng động từ.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 開ける/開く・閉める/閉まる
Ý nghĩa / cách dùng Mở hoặc đóng một vật / vật mở hoặc đóng. Người tác động dùng を với ngoại động từ.
窓を開けると、風でドアが閉まりました。
Khi tôi mở cửa sổ, gió làm cửa ra vào đóng lại.
Từ cần nhớ: つける/つく・消す/消える
Ý nghĩa / cách dùng Bật / sáng lên; tắt, xóa / tắt đi, biến mất.
電気をつけましたが、すぐ消えてしまいました。
Tôi bật đèn nhưng đèn tắt ngay.
Từ cần nhớ: 壊す/壊れる・直す/直る
Ý nghĩa / cách dùng Làm hỏng / bị hỏng; sửa / được sửa xong.
自転車が壊れたので、店の人に直してもらいました。
Xe đạp bị hỏng nên tôi nhờ người ở cửa hàng sửa.
Từ cần nhớ: 落とす/落ちる・汚す/汚れる
Ý nghĩa / cách dùng Làm rơi / rơi xuống; làm bẩn / bị bẩn.
パンを床に落としたので、パンが汚れました。
Tôi làm rơi bánh xuống sàn nên bánh bị bẩn.
Từ cần nhớ: 並べる/片づける/包む/運ぶ
Ý nghĩa / cách dùng Xếp thành hàng / dọn gọn / gói / vận chuyển.
本を箱に片づけて、となりの部屋へ運びました。
Tôi xếp sách gọn vào hộp rồi chuyển sang phòng bên cạnh.
Điểm dễ nhầm: Không thay động từ chỉ bằng cách đổi trợ từ. 窓を開ける và 窓が開く khác nhau ở cả vai trò của 窓 lẫn hình thức động từ. Bật đèn dùng つける, tắt đèn dùng 消す; không dùng 開ける hoặc 閉める.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

