Jeremy Fuller
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Bài 151 — Lá thư trước ngày đón mèo

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 151 — Lá thư trước ngày đón mèo

Luyện ngữ pháp JLPT N4

4 câu hỏiThời gian: 6 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Xác định hướng cho–nhận, người thực hiện và việc cần chuẩn bị trong một lá thư.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 先に(さきに)

Ý nghĩa / cách dùng Nhận ra việc cần làm trước một sự kiện.

例

先に荷物を部屋へ運びます。

Tôi mang hành lý vào phòng trước.

02

Mẫu câu: ~の仕方(しかた)

Ý nghĩa / cách dùng Chỉ cách thực hiện một hành động.

例

掃除の仕方を教えてください。

Hãy chỉ tôi cách dọn dẹp.

Điểm dễ nhầm: Người gửi thư đang nhờ em giúp; đừng đổi người cho, người nhận hoặc biến lời nhờ thành lời kể.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜なければならない/〜てはいけない
  • Chọn ngữ pháp · Bài 26 — Việc bắt buộc và việc bị cấm
  • Sắp xếp câu · Bài 67 — Nhờ giúp đỡ, xin phép và nói quy định
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 123 — Cấp lại thẻ học viên
〜てあげる/〜てくれる/〜てもらう
  • Chọn ngữ pháp · Bài 52 — Ai cho, ai nhận và ai được giúp
  • Sắp xếp câu · Bài 67 — Nhờ giúp đỡ, xin phép và nói quy định
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 81 — Mười phút trên chuyến tàu

Làm bài tập

Đang kiểm tra 6 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/4
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–4

    妹へ

    来月、友だちの家から猫を一匹【1】ことになりました。友だちの家で生まれた猫です。昨日、家に行って、いつも何を食べているか聞きました。同じ物を先に買っておこうと思っています。

    猫が来る日は、私は午後まで仕事です。友だちは午前中に連れて来るので、家で【2】。駅まで迎えに行く必要ひつようはありません。猫を連れて来たら、まず水の場所を教えてあげてください。家の中を自由に歩ける【3】、廊下の箱も片付けておいてください。

    まだ小さいので、玄関げんかんのドアを開けたままにしては【4】。外へ出てしまうかもしれません。世話せわの仕方を書いた紙を台所だいどころに置きました。その紙を読んで、分からないことがあったら電話してください。帰ったら、私も一緒に世話せわをします。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 150 — Buổi diễn tập với hai lối raNgữ pháp N4Bài sauBài 152 — Lời nhắn về hai cuốn sách mượn

    Bài trước

    • Bài 146Đĩa ăn không có hành sống
    • Bài 147Đêm đầu trên tàu biển
    • Bài 148Túi mua hàng luôn có sẵn
    • Bài 149Giải toán cùng em gái
    • Bài 150Buổi diễn tập với hai lối ra

    Bài sau

    • Bài 152Lời nhắn về hai cuốn sách mượn
    • Bài 153Chọn quà qua cuộc gọi video
    • Bài 154Tìm lại giờ học sau khi chuyển nhà
    • Bài 155Gửi một truyện đọc cho em nhỏ
    • Bài 156Hai nhóm đi bộ gặp nhau ở công viên
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©