John Parker
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Bài 26 — Việc bắt buộc và việc bị cấm

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 26 — Việc bắt buộc và việc bị cấm

Luyện ngữ pháp JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Phân biệt điều bắt buộc thực hiện với điều không được phép làm.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Vなければならない/Vなくてはいけない

Ý nghĩa / cách dùng Phải làm

例

明日は早く起きなければなりません。

Mai tôi phải dậy sớm.

02

Mẫu câu: Vてはいけない/Vるな

Ý nghĩa / cách dùng Không được làm

例

ここで写真を撮ってはいけません。

Không được chụp ảnh ở đây.

03

Mẫu câu: 行く→行け/食べる→食べろ/する→しろ/来る→来い;Vるな

Ý nghĩa / cách dùng Mệnh lệnh theo nhóm động từ; Vるな là cấm làm.

例

危ない。そこに入るな。

Nguy hiểm! Đừng vào đó!

Điểm dễ nhầm: なくてもいい là không cần; なければならない là bắt buộc; てはいけない là bị cấm. Ba ý này không thay thế nhau.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜なければならない/〜てはいけない
  • Sắp xếp câu · Bài 67 — Nhờ giúp đỡ, xin phép và nói quy định
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 123 — Cấp lại thẻ học viên

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    外国へ行くので、パスポートを _ なりません。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    あした友だちのけっこんしきでスピーチを _ ならない。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    日本人のうちではくつを _ なりません。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    あした9時のしんかんせんに乗るので、早く _ なりません。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    けいかん「ちょっと、そこの人。シートベルトを _ いけませんよ」
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    私たちはその問題をもっとよく _ いけません。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    10時のしんかんせんに乗らなければならないから、うちを9時には _ はいけない。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    運転するときは、シートベルトを _ 。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    「ここにごみを _ 。」
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    「あぶないからここでは _ 」と書いてありますよ。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    紙のごみとガラスのごみをいっしょに _ はいけません。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    このテストはじしょを見ながら _ はいけませんか。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    A「あしたここでパーティーをしたいんですが、いいですか。」

    B「いいですが、あまり _ いけませんよ。」

    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    あぶないですから、ここに _ 。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    ここでたばこを _ いけません。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    A「先生、もう帰ってもいいですか。」B「いえ、まだ _ だめですよ。」
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    A「きみたち、この川で _ だめだよ。」B「あ、すみません。」
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    あぶない物を持ってひこうきに _ はいけません。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    「すぐに手術 _ 。」「はい、 _ 。」
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    A「シャツに何か書いてあるんですが、何という意味ですか。」

    B「このシャツは手で _ という意味です。」

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.

    Gợi ý ôn xen kẽ

    Sau bài này, vận dụng kiến thức với các bài sau. Bạn có thể chọn học ngay hoặc quay lại sau.

    • Bài 67 — Nhờ giúp đỡ, xin phép và nói quy định
    • Bài 123 — Cấp lại thẻ học viên
    Bài trướcBài 25 — Xin phép và không cần phải làmNgữ pháp N4Bài sauBài 27 — Mệnh lệnh và cách nói thân mật

    Bài trước

    • Bài 21Trạng thái đang có và kết quả còn lại
    • Bài 22Giữ trạng thái, thử làm và chuẩn bị sẵn
    • Bài 23Thử làm, làm trước và hoàn tất
    • Bài 24Sắp làm, đang làm và vừa mới xong
    • Bài 25Xin phép và không cần phải làm

    Bài sau

    • Bài 27Mệnh lệnh và cách nói thân mật
    • Bài 28Đưa lời khuyên và rủ cùng làm
    • Bài 29Nhờ giúp và bày tỏ mong muốn
    • Bài 30Đi để làm gì và chuẩn bị vì mục đích gì
    • Bài 31Ý định, thể ý chí và việc định làm
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©