Eric Lawson
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Bài 123 — Cấp lại thẻ học viên

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 123 — Cấp lại thẻ học viên

Luyện ngữ pháp JLPT N4

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Đọc quy trình có thời gian chờ, giấy thay thế và điều kiện khi nhận thẻ.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: その間(あいだ)

Ý nghĩa / cách dùng Theo dõi cách xử lý trong thời gian chờ.

例

電車を待ちました。その間、本を読みました。

Tôi chờ tàu và đọc sách trong lúc đó.

02

Mẫu câu: 場合(ばあい)

Ý nghĩa / cách dùng Nhận ra một tình huống cần xử lý riêng.

例

雨の場合、体育館で集まります。

Nếu trời mưa thì tập trung tại nhà thể chất.

Điểm dễ nhầm: Giấy thay thế không có mọi chức năng của thẻ; phân biệt người được nhận thẻ với người nhờ nhận.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜なければならない/〜てはいけない
  • Chọn ngữ pháp · Bài 26 — Việc bắt buộc và việc bị cấm
  • Sắp xếp câu · Bài 67 — Nhờ giúp đỡ, xin phép và nói quy định
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 134 — Một buổi tham quan lớp học
〜だけ/〜しか〜ない
  • Chọn ngữ pháp · Bài 13 — Giới hạn phạm vi và nhấn mạnh phủ định
  • Sắp xếp câu · Bài 61 — Ghép cụm chỉ người, đồ vật và nơi chốn
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 132 — Một chiều cửa hàng mở muộn

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    学生証がくせいしょうをなくした人へ

    まず受付うけつけで申込書もうしこみしょを書いてください。新しい学生証がくせいしょうができる【1】、一週間ぐらいかかります。その間は、受付うけつけで渡す紙を使って教室に入れます。毎回、紙を先生に見せてください。

    この紙で授業には出られます。【2】、図書室の本は借りられません。本を借りたいときは、図書室の人に相談そうだんしてください。

    新しい学生証がくせいしょうができたら、メールでお知らせします。【3】を読んでから、受付うけつけへ取とりに来てください。友だちに取とりに来て【4】ことはできません。必ず自分で来てください。古い学生証がくせいしょうが見つかった場合も、新しい学生証がくせいしょうを受け取とる前に受付うけつけへ知らせ【5】。二枚を同時に使わないようにしてください。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.

    Gợi ý ôn xen kẽ

    Sau bài này, vận dụng kiến thức với các bài sau. Bạn có thể chọn học ngay hoặc quay lại sau.

    • Bài 26 — Việc bắt buộc và việc bị cấm
    • Bài 67 — Nhờ giúp đỡ, xin phép và nói quy định
    • Bài 134 — Một buổi tham quan lớp học
    Bài trướcBài 122 — Mã số tủ gửi hành lýNgữ pháp N4Bài sauBài 124 — Lời nhắn phía sau ảnh gia đình
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©