Roger Hart
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Bài 22 — Giữ trạng thái, thử làm và chuẩn bị sẵn

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 22 — Giữ trạng thái, thử làm và chuẩn bị sẵn

Luyện ngữ pháp JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Diễn tả giữ nguyên một trạng thái, kết quả đã chuẩn bị và việc làm trước.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Tự động từ + ている

Ý nghĩa / cách dùng Trạng thái đang tồn tại

例

窓が開いています。

Cửa sổ đang mở.

02

Mẫu câu: Tha động từ + てある

Ý nghĩa / cách dùng Đã làm sẵn và kết quả còn đó

例

地図が机に置いてあります。

Bản đồ đã được đặt sẵn trên bàn.

03

Mẫu câu: Vたまま

Ý nghĩa / cách dùng Giữ nguyên trạng thái đã làm

例

電気をつけたまま寝ました。

Tôi ngủ mà vẫn để đèn sáng.

04

Mẫu câu: Vてみる

Ý nghĩa / cách dùng Thử làm để xem kết quả

例

この靴を履いてみます。

Tôi thử đi đôi giày này.

05

Mẫu câu: Vておく

Ý nghĩa / cách dùng Làm trước để chuẩn bị

例

会議の前に資料を読んでおきます。

Tôi đọc trước tài liệu để chuẩn bị họp.

Điểm dễ nhầm: 窓が開いている mô tả trạng thái; 窓が開けてある còn gợi ý có người chủ ý mở sẵn. てしまう không phải lúc nào cũng là tiếc nuối; 宿題をやってしまう có thể chỉ hoàn tất bài tập.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜ている/〜てある/〜まま
  • Chọn ngữ pháp · Bài 21 — Trạng thái đang có và kết quả còn lại
  • Sắp xếp câu · Bài 63 — Xếp thời gian, trình tự và trạng thái
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 87 — Bữa tối đầu tiên của bố

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    電気代が高いから、電気がいつも _ 。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    学生がサッカーの練習を _ 。楽しそうです。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    「2階の窓は全部 _ か。」「ええ、さっき松下さんが _ から、大丈夫、 _ 。」
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    「夕食の支度はもうできましたか。」「さっき、母が支度を _ 。そろそろ支度が _ だろうと思います。」
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    「カンさんはもう結婚 _ か。」「いいえ、彼はまだ独身でしょう。」
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    祖父はもう引退しました。
    私の祖父は医者を _ 。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    疲れていたので、服を着た _ 寝てしまった。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    窓を _ まま寝てしまって、風邪を引きました。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    テーブルの上にアイスクリームを置いたまま、_ ので、アイスクリームがとけてしまった。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    「窓を開けましょうか。」「いいえ、その _ でいいです。」
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    電気を _ 寝てしまいました。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    日本では帽子を _ まま、あいさつをしてもかまいませんか。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    ドアを開け _ 出かけたので、泥棒に指輪をとられてしまった。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    「ここにある本や辞書をもうかたづけてしまいましょうか。」「いいえ、 _ でいいですよ。」
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    A:「わたしの消しゴム、見ませんでしたか。」B:「あ、机の下に _ よ。」
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    わたしの本だなには _ 読んでいないまんががたくさんあります。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    このことばの意味がわかりませんから、じしょで _ みます。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    まだ富士山にのぼったことがありません。ぜひ _ みたいです。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    このシャツ、ちょっと _ みてもいいですか。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    さとうさん、かいぎの前に、このレポートを20まいコピー _ おいてください。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.

    Gợi ý ôn xen kẽ

    Sau bài này, vận dụng kiến thức với các bài sau. Bạn có thể chọn học ngay hoặc quay lại sau.

    • Bài 21 — Trạng thái đang có và kết quả còn lại
    • Bài 63 — Xếp thời gian, trình tự và trạng thái
    • Bài 87 — Bữa tối đầu tiên của bố
    Bài trướcBài 21 — Trạng thái đang có và kết quả còn lạiNgữ pháp N4Bài sauBài 23 — Thử làm, làm trước và hoàn tất

    Bài trước

    • Bài 17Dễ làm, khó làm và vượt quá mức
    • Bài 18Trước khi, sau khi và làm xong rồi mới làm
    • Bài 19Vừa làm, không làm và nối hoạt động
    • Bài 20Kinh nghiệm, thói quen và giới hạn hoạt động
    • Bài 21Trạng thái đang có và kết quả còn lại

    Bài sau

    • Bài 23Thử làm, làm trước và hoàn tất
    • Bài 24Sắp làm, đang làm và vừa mới xong
    • Bài 25Xin phép và không cần phải làm
    • Bài 26Việc bắt buộc và việc bị cấm
    • Bài 27Mệnh lệnh và cách nói thân mật
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©