Bài 22 — Giữ trạng thái, thử làm và chuẩn bị sẵn
Luyện ngữ pháp JLPT N4
Mục tiêu bài học
Diễn tả giữ nguyên một trạng thái, kết quả đã chuẩn bị và việc làm trước.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Tự động từ + ている
Ý nghĩa / cách dùng Trạng thái đang tồn tại
窓が開いています。
Cửa sổ đang mở.
Mẫu câu: Tha động từ + てある
Ý nghĩa / cách dùng Đã làm sẵn và kết quả còn đó
地図が机に置いてあります。
Bản đồ đã được đặt sẵn trên bàn.
Mẫu câu: Vたまま
Ý nghĩa / cách dùng Giữ nguyên trạng thái đã làm
電気をつけたまま寝ました。
Tôi ngủ mà vẫn để đèn sáng.
Mẫu câu: Vてみる
Ý nghĩa / cách dùng Thử làm để xem kết quả
この靴を履いてみます。
Tôi thử đi đôi giày này.
Mẫu câu: Vておく
Ý nghĩa / cách dùng Làm trước để chuẩn bị
会議の前に資料を読んでおきます。
Tôi đọc trước tài liệu để chuẩn bị họp.
Điểm dễ nhầm: 窓が開いている mô tả trạng thái; 窓が開けてある còn gợi ý có người chủ ý mở sẵn. てしまう không phải lúc nào cũng là tiếc nuối; 宿題をやってしまう có thể chỉ hoàn tất bài tập.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Các lần luyện gần đây
Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

