Bruce Edwards
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Bài 14 — Trạng thái đang có và kết quả còn lại

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 14 — Trạng thái đang có và kết quả còn lại

Luyện ngữ pháp JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Mô tả trạng thái hiện tại và kết quả còn lại bằng ている・てある.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Tự động từ + ている

Ý nghĩa / cách dùng Trạng thái đang tồn tại

例

窓が開いています。

Cửa sổ đang mở.

02

Mẫu câu: Tha động từ + てある

Ý nghĩa / cách dùng Đã làm sẵn và kết quả còn đó

例

地図が机に置いてあります。

Bản đồ đã được đặt sẵn trên bàn.

03

Mẫu câu: Vたまま

Ý nghĩa / cách dùng Giữ nguyên trạng thái đã làm

例

電気をつけたまま寝ました。

Tôi ngủ mà vẫn để đèn sáng.

Điểm dễ nhầm: 窓が開いている mô tả trạng thái; 窓が開けてある còn gợi ý có người chủ ý mở sẵn.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜ている/〜てある/〜まま
  • Chọn ngữ pháp · Bài 15 — Giữ trạng thái, thử làm và chuẩn bị sẵn
  • Sắp xếp câu · Bài 63 — Xếp thời gian, trình tự và trạng thái
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 96 — Cuộc gọi trước giờ tàu chạy

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    このピアノは _ います。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    あっ、あそこにさいふが _ いますよ。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    電気が _ いますから、山田さんはうちにいないかもしれません。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    エアコンが _ いないと、このへやは寒いですね。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    A「レポートはあしたまでですよ。」

    B「だいじょうぶです。もう _ ありますから。」

    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    ヤンさんのへやはきれいな絵が _ あります。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    A「電車のきっぷを買いましたか。」

    B「はい、でもホテルのよやくはまだ _ ありません。」

    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    ゆうべはつかれていたので、洋服を _ まま寝てしまいました。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    電車の中にかばんを _ ままわすれてしまいました。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    ぼうしを _ ままじゅぎょうをうけてはいけません。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    ここに「写真をとってはいけません」と _ あります。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    A「あのレストランはいつもこんでいますよ。」

    B「だいじょうぶです。もうよやくして _ から。」

    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    へやの電気はもう _ ありますか。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    かれは私の本を1年も _ まままだかえしてくれない。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    アルコールが入って _ から、子供には飲ませないでください。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    A「キムさん、この本、もう読みましたか。」B「いいえ、まだ1ページも _ 。」
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    あそこに赤い旗が _ ね、どうしてですか。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    日本語学校の案内書はたいてい日本語と英語と中国語で _ 。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    缶ジュースには砂糖がたくさん _ 。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    切符売り場に人があんなにたくさん _ 。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 13 — Kinh nghiệm, thói quen và giới hạn hoạt độngNgữ pháp N4Bài sauBài 15 — Giữ trạng thái, thử làm và chuẩn bị sẵn

    Bài trước

    • Bài 09Cách làm, diễn biến và mức độ hành động
    • Bài 10Dễ làm, khó làm và vượt quá mức
    • Bài 11Trước khi, sau khi và làm xong rồi mới làm
    • Bài 12Vừa làm, không làm và nối hoạt động
    • Bài 13Kinh nghiệm, thói quen và giới hạn hoạt động

    Bài sau

    • Bài 15Giữ trạng thái, thử làm và chuẩn bị sẵn
    • Bài 16Thử làm, làm trước và hoàn tất
    • Bài 17Sắp làm, đang làm và vừa mới xong
    • Bài 18Đếm, chia đều và nói chi phí
    • Bài 19So sánh hơn, kém và chọn mức cao nhất
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©