Bài 17 — Sắp làm, đang làm và vừa mới xong
Luyện ngữ pháp JLPT N4
Mục tiêu bài học
Nhận diện ngay trước, trong và ngay sau hành động; mô tả cảnh đang diễn ra.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Vる/Vている/Vた + ところ
Ý nghĩa / cách dùng Sắp làm / đang làm / vừa làm xong
今、昼ご飯を食べているところです。
Bây giờ tôi đang ăn trưa.
Mẫu câu: V thể ý chí + とする
Ý nghĩa / cách dùng Định bắt đầu hoặc cố làm
出かけようとしたとき、電話が鳴りました。
Lúc tôi định ra ngoài thì điện thoại reo.
Mẫu câu: Vます bỏ ます + 始める/終わる/続ける
Ý nghĩa / cách dùng Bắt đầu / làm xong / tiếp tục
この本を読み終わりました。
Tôi đã đọc xong cuốn sách này.
Mẫu câu: Vている/Vていくのが見える・聞こえる
Ý nghĩa / cách dùng Nhìn hoặc nghe nhận ra một hành động đang diễn ra.
電車が走っていくのが見えます。
Tôi nhìn thấy tàu đang chạy đi.
Điểm dễ nhầm: Vるところ là sắp làm; Vているところ là đang làm; Vたところ là vừa xong. Với cảnh quan sát, の danh hóa cả hành động, như 走っていくのが見える.
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

