Adam Hall
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Bài 17 — Sắp làm, đang làm và vừa mới xong

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 17 — Sắp làm, đang làm và vừa mới xong

Luyện ngữ pháp JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Nhận diện ngay trước, trong và ngay sau hành động; mô tả cảnh đang diễn ra.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Vる/Vている/Vた + ところ

Ý nghĩa / cách dùng Sắp làm / đang làm / vừa làm xong

例

今、昼ご飯を食べているところです。

Bây giờ tôi đang ăn trưa.

02

Mẫu câu: V thể ý chí + とする

Ý nghĩa / cách dùng Định bắt đầu hoặc cố làm

例

出かけようとしたとき、電話が鳴りました。

Lúc tôi định ra ngoài thì điện thoại reo.

03

Mẫu câu: Vます bỏ ます + 始める/終わる/続ける

Ý nghĩa / cách dùng Bắt đầu / làm xong / tiếp tục

例

この本を読み終わりました。

Tôi đã đọc xong cuốn sách này.

04

Mẫu câu: Vている/Vていくのが見える・聞こえる

Ý nghĩa / cách dùng Nhìn hoặc nghe nhận ra một hành động đang diễn ra.

例

電車が走っていくのが見えます。

Tôi nhìn thấy tàu đang chạy đi.

Điểm dễ nhầm: Vるところ là sắp làm; Vているところ là đang làm; Vたところ là vừa xong. Với cảnh quan sát, の danh hóa cả hành động, như 走っていくのが見える.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    A「田中さんはいますか。」

    B「いいえ、今 _ ところです。」

    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    A「小林さん、レポート、まだできないんですか。きょうまでですよ。」

    B「すみません。今 _ ところです。もうすぐ終わります。」

    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    A「あの話、もうヤンさんに話しましたか。」

    B「いいえ、まだです。今から _ ところです。」

    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    A「いっしょにひるごはんでもたべませんか。」

    B「たった今 _ ところなんです。つぎのきかいにぜひ。」

    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    A「お待たせしました。」

    B「いいえ、私も _ 。」

    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    先生の質問に _ としたら、ほかの人が答えてしまった。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    仕事がすんで _ としたとき、田中さんに仕事をたのまれました。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    しゅくだいを _ としたとき、友だちにこられてしまいました。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    こうえんの花を _ としたら、こうえんの人に注意されました。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    間に合ってよかったですね。ちょうど今から会議が _ ところですよ
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    A「もう食べましたか。」B「はい、ちょうど今、食べ _ ところです。」
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    A「仕事はまだ終わりませんか。」B「いいえ、今ちょうど _ ところです。」
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    私のへやからしんかんせんが _ が見えます。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    となりのへやから山田さんが歌っているの _ 聞こえます。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    A「もう出かけましたか。」B「いいえ、まだ家です。今から _ ところです。」
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    A「昼ご飯は終わりましたか。」B「まだ半分しか食べていません。今、 _ ところです。」
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    A「田中さんはまだ会社にいますか。」B「いいえ、たった今、 _ ところです。」
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    ドアを開け _ としたとき、中から人が出てきました。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    今朝、雨が降り _ ので、洗濯物を中に入れました。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    途中でやめないで、最後まで歩き _ ください。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 16 — Thử làm, làm trước và hoàn tấtNgữ pháp N4Bài sauBài 18 — Đếm, chia đều và nói chi phí

    Bài trước

    • Bài 12Vừa làm, không làm và nối hoạt động
    • Bài 13Kinh nghiệm, thói quen và giới hạn hoạt động
    • Bài 14Trạng thái đang có và kết quả còn lại
    • Bài 15Giữ trạng thái, thử làm và chuẩn bị sẵn
    • Bài 16Thử làm, làm trước và hoàn tất

    Bài sau

    • Bài 18Đếm, chia đều và nói chi phí
    • Bài 19So sánh hơn, kém và chọn mức cao nhất
    • Bài 20Một ai đó, bất kỳ ai và không một ai
    • Bài 21Liệt kê các việc và nêu ví dụ
    • Bài 22Giới hạn phạm vi và nhấn mạnh phủ định
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©