Keith Simpson
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Bài 153 — Chọn quà qua cuộc gọi video

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 153 — Chọn quà qua cuộc gọi video

Luyện ngữ pháp JLPT N4

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Phân biệt lời đề nghị, giới hạn lựa chọn và kết quả đã quyết định trong hội thoại gián tiếp.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 画面(がめん)で見せる

Ý nghĩa / cách dùng Theo dõi người cho xem và người đang xem từ xa.

例

友だちに画面で部屋を見せました。

Tôi cho bạn xem phòng qua màn hình.

02

Mẫu câu: 三日後(みっかご)

Ý nghĩa / cách dùng Đối chiếu thời gian còn lại với thời gian cần chuẩn bị.

例

三日後に旅行へ行きます。

Ba ngày nữa tôi đi du lịch.

Điểm dễ nhầm: Đọc hạn sinh nhật trước khi chọn quyết định về việc thêm tên; lời nhờ nhân viên khác với lời đề nghị giúp nhân viên.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜と/〜ば/〜たら/〜なら
  • Chọn ngữ pháp · Bài 43 — Điều kiện thường gặp với と và ば
  • Sắp xếp câu · Bài 65 — Ghép điều kiện và lời khuyên
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 84 — Một tuần trước kỳ kiểm tra
〜より/〜ほど/〜ほう
  • Chọn ngữ pháp · Bài 10 — So sánh hơn, kém và chọn mức cao nhất
  • Sắp xếp câu · Bài 65 — Ghép điều kiện và lời khuyên
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 101 — Đường đi bộ sau bữa tối

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    父の誕生日に、姉と一緒にかばんを贈ることにしました。姉は遠い町に住んでいるので、私が店へ行き、電話の画面がめんで商品しょうひんを【1】。姉は「中も見たいから、開けてもらえる?」と言いました。店の人に頼むと、中が見えるように持ってくれました。

    初めは黒いかばんにしようと思っていました。しかし、父は黒い物をたくさん持っています。姉が「【2】、今回は茶色にしない?」と言ったので、茶色を選びました。大きさは、父が毎日使っている物【3】少し小さいです。でも、お弁当も入るので、仕事に持って行けます。

    名前を入れるには一週間かかると言われました。誕生日は三日後ですから、今回は名前を入れ【4】。会計のあと、店の人が「贈り物ですか」と聞きました。私は「はい。紙で包んで【5】か」とお願いしました。姉にも写真を送り、二人で父に渡す日を楽しみにしています。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.

    Gợi ý ôn xen kẽ

    Sau bài này, vận dụng kiến thức với các bài sau. Bạn có thể chọn học ngay hoặc quay lại sau.

    • Bài 43 — Điều kiện thường gặp với と và ば
    • Bài 65 — Ghép điều kiện và lời khuyên
    • Bài 84 — Một tuần trước kỳ kiểm tra
    Bài trướcBài 152 — Lời nhắn về hai cuốn sách mượnNgữ pháp N4Bài sauBài 154 — Tìm lại giờ học sau khi chuyển nhà
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©