Jack Greene
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Bài 43 — Điều kiện thường gặp với と và ば

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 43 — Điều kiện thường gặp với と và ば

Luyện ngữ pháp JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Nhận diện kết quả thường xảy ra với と và dạng điều kiện ば.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Vる/Aい/Nだ + と

Ý nghĩa / cách dùng Điều kiện dẫn tới kết quả thường xảy ra.

例

このボタンを押すと、ドアが開きます。

Bấm nút này thì cửa mở.

02

Mẫu câu: Vば/Aければ

Ý nghĩa / cách dùng Nêu điều kiện để có kết quả.

例

時間があれば、図書館へ行きます。

Nếu có thời gian, tôi sẽ đến thư viện.

03

Mẫu câu: Nの場合

Ý nghĩa / cách dùng Xét riêng một trường hợp.

例

雨の場合、試合は中止です。

Trong trường hợp trời mưa, trận đấu sẽ hủy.

Điểm dễ nhầm: と thường diễn tả kết quả tự nhiên hoặc lặp lại; ば nêu điều kiện. Chú ý dạng từ: する→すれば, 寒い→寒ければ, Nの場合 cần の.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜と/〜ば/〜たら/〜なら
  • Chọn ngữ pháp · Bài 44 — Nếu xảy ra và nếu chọn làm: たら・なら
  • Sắp xếp câu · Bài 65 — Ghép điều kiện và lời khuyên
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 84 — Một tuần trước kỳ kiểm tra

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    海へ _ と、いつも海が好きだったかれを思い出します。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    A「今日はとてもさむいですね。」B「こんなに _ とゆきになりそうですね。」
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    天気が悪いと、 _ 。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    暖かくなると、 _ 。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    お金を入れると、すぐ _ 。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    _ 、まどをしめてください。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    タクシーで _ 、ここからくうこうまで15分で着くだろう。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    本を借りたいんですが、どう _ いいですか。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    からいものはだめですが、からいもの _ 何でも食べられます。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    タクシーの中ににもつをわすれてしまったんですが、どう _ いいですか。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    いっしょうけんめい勉強 _ 、日本語が上手になるでしょう。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    A「このカレー、すごくからいですね。」B「カレーは _ カレーじゃありませんよ。」
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    毎日運転の練習をすれば、 _ 。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    アメリカへ行けば、 _ 。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    このしごと _ 、かんたんですから、あまりながくかからないとおもいますよ。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    バスが _ 、歩いて行きましょう。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    これは日本のおかしです。 _ 、食べなくてもいいですよ。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    ねだんを調べて、 _ 買うつもりです。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    まどの外を _ 、ゆきがふっていました。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    夏に _ 、海へおよぎに行きたい。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.

    Gợi ý ôn xen kẽ

    Sau bài này, vận dụng kiến thức với các bài sau. Bạn có thể chọn học ngay hoặc quay lại sau.

    • Bài 44 — Nếu xảy ra và nếu chọn làm: たら・なら
    • Bài 65 — Ghép điều kiện và lời khuyên
    • Bài 84 — Một tuần trước kỳ kiểm tra
    Bài trướcBài 42 — Giải thích nguyên nhân và suy ra kết luậnNgữ pháp N4Bài sauBài 44 — Nếu xảy ra và nếu chọn làm: たら・なら

    Bài trước

    • Bài 38Giải thích sự việc và thuật lại lời nói
    • Bài 39Ôn khả năng, mong muốn và quyết định
    • Bài 40Nối lý do với kết quả bằng から và ので
    • Bài 41Nguyên nhân, nhiều lý do và kết quả
    • Bài 42Giải thích nguyên nhân và suy ra kết luận

    Bài sau

    • Bài 44Nếu xảy ra và nếu chọn làm: たら・なら
    • Bài 45Chọn điều kiện theo hoàn cảnh
    • Bài 46Dù thế nào vẫn vậy và điều trái dự đoán
    • Bài 47Phân biệt nguyên nhân và sự trái ngược
    • Bài 48Nhìn có vẻ và giống như
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©