Bài 38 — Giải thích sự việc và thuật lại lời nói
Luyện ngữ pháp JLPT N4
Mục tiêu bài học
Giải thích tình huống, dẫn lại lời nói và danh hóa thông tin đã biết hoặc chưa biết.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Thể thông thường + んです
Ý nghĩa / cách dùng Giải thích hoàn cảnh hoặc lý do
明日試験があるんです。
Vì mai tôi có bài thi.
Mẫu câu: Mệnh đề + と言う/Vるように言う
Ý nghĩa / cách dùng Trích lời / truyền đạt yêu cầu
早く来るように言われました。
Tôi được dặn đến sớm.
Mẫu câu: Vのを見る/Vことを知る
Ý nghĩa / cách dùng Thấy cảnh đang diễn ra / biết một sự việc
子どもが走っているのを見ました。
Tôi thấy đứa trẻ đang chạy.
Mẫu câu: Vている/Vていくのが見える・聞こえる
Ý nghĩa / cách dùng Nhìn hoặc nghe nhận ra một hành động đang diễn ra.
電車が走っていくのが見えます。
Tôi nhìn thấy tàu đang chạy đi.
Điểm dễ nhầm: Trước んです, danh từ và tính từ な cần な. と dẫn nội dung lời nói; ように言う thuật lại yêu cầu. の giúp đưa một hành động thành đối tượng của 見る hoặc 聞こえる.
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

