Jeremy Fuller
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Bài 40 — Nối lý do với kết quả bằng から và ので

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 40 — Nối lý do với kết quả bằng から và ので

Luyện ngữ pháp JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Nối lý do với kết quả, chú ý dạng đứng trước から・ので.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Thể thông thường + から

Ý nghĩa / cách dùng Vì

例

今日は休みだから、家にいます。

Hôm nay nghỉ nên tôi ở nhà.

02

Mẫu câu: V・Aい/Aな bỏ な + な/Nな + ので

Ý nghĩa / cách dùng Do, bởi vì

例

静かなので、よく眠れます。

Vì yên tĩnh nên ngủ ngon.

03

Mẫu câu: Thể thông thường + し

Ý nghĩa / cách dùng Liệt kê nhiều lý do hoặc đặc điểm.

例

この店は安いし、おいしいです。

Quán này vừa rẻ vừa ngon.

Điểm dễ nhầm: 親切だから nhưng 親切なので; danh từ với ため cần の. し liệt kê thêm các lý do/đặc điểm.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜から/〜ので/〜し
  • Chọn ngữ pháp · Bài 41 — Nguyên nhân, nhiều lý do và kết quả
  • Sắp xếp câu · Bài 66 — Nối lý do và kết quả trái dự định
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 85 — Tờ giấy nhắn trên bàn bếp

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    先週は _ から、テレビを見る時間がなかった。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    もうすぐ日が _ から、早く帰りましょう。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    きのうは仕事が _ から、昼までねていた。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    さとうさんは _ から、いろいろ教えてくれると思います。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    おなかが _ ので、サンドイッチを食べました。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    この寺は _ ので、毎日おおぜいの人が見物に来ます。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    家が _ ので毎朝早く家を出なければならない。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    この川はあまり _ し、水がきれいだから、子どもでもおよぐことができる。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    兄はよく運動 _ し、よくねるので、病気になることがありません。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    あの人の英語は発音が _ ために、よくわからないことがある。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    このパソコンは使いかたが _ ので、だれでもすぐ使えるようになる。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    にわが _ から、にわで写真をとりましょう。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    きけんだ _ 、ここであそんではいけない。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    今すぐきめられない _ 、少し考えさせてください。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    とてもおなかがすいています。朝ごはんを食べなかった _ です。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    高い _ 、デザインもよくないから、やっぱり買うのをやめました。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    私の家のとなりには公園が _ ので、いつも子供の声でにぎやかです。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    雨が _ し、荷物もたくさんあるので、タクシーで行きませんか。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    時間がない _ 、いそぎましょう。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    今日は天気がいい _ 、せんたくをします。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.

    Gợi ý ôn xen kẽ

    Sau bài này, vận dụng kiến thức với các bài sau. Bạn có thể chọn học ngay hoặc quay lại sau.

    • Bài 41 — Nguyên nhân, nhiều lý do và kết quả
    • Bài 66 — Nối lý do và kết quả trái dự định
    • Bài 85 — Tờ giấy nhắn trên bàn bếp
    Bài trướcBài 39 — Ôn khả năng, mong muốn và quyết địnhNgữ pháp N4Bài sauBài 41 — Nguyên nhân, nhiều lý do và kết quả

    Bài trước

    • Bài 35Có thể làm và không thể làm
    • Bài 36Nhìn thấy, nghe thấy và cảm nhận
    • Bài 37Danh hóa hành động và câu hỏi lồng
    • Bài 38Giải thích sự việc và thuật lại lời nói
    • Bài 39Ôn khả năng, mong muốn và quyết định

    Bài sau

    • Bài 41Nguyên nhân, nhiều lý do và kết quả
    • Bài 42Giải thích nguyên nhân và suy ra kết luận
    • Bài 43Điều kiện thường gặp với と và ば
    • Bài 44Nếu xảy ra và nếu chọn làm: たら・なら
    • Bài 45Chọn điều kiện theo hoàn cảnh
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©