Đang tải tiến độ học…
Bài 34 — Dần thay đổi và có thêm khả năng
Luyện ngữ pháp JLPT N4
Mục tiêu bài học
Diễn tả sự thay đổi dần theo thời gian và khả năng mới hình thành.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Aい bỏ い + く/Aな bỏ な + に/Nに + なる・する
Ý nghĩa / cách dùng Trở nên / làm cho
部屋をきれいにしました。
Tôi đã làm phòng sạch đẹp.
Mẫu câu: V khả năng + ようになる
Ý nghĩa / cách dùng Trở nên có thể làm
日本語が話せるようになりました。
Tôi đã nói được tiếng Nhật.
Mẫu câu: Vてくる/Vていく
Ý nghĩa / cách dùng Thay đổi đến hiện tại / từ nay về sau
日本語が少しずつ分かってきました。
Tôi đã dần hiểu tiếng Nhật hơn.
Điểm dễ nhầm: 寒くなる là trời trở lạnh; 音を大きくする là chủ động tăng âm lượng. Không ghép tính từ い nguyên dạng với なる.
Làm bài tập
Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
KẾT QUẢ CỦA BẠN
Các lần luyện gần đây
Đã trả lời 0/20

