Bài 48 — Nhìn có vẻ và giống như
Luyện ngữ pháp JLPT N4
Mục tiêu bài học
Nói điều trông thấy qua dấu hiệu bên ngoài và so sánh sự giống nhau.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Aい bỏ い/Aな bỏ な/gốc Vます + そう
Ý nghĩa / cách dùng Nói vẻ quan sát được hoặc dấu hiệu sắp xảy ra.
この料理はおいしそうです。
Món này trông có vẻ ngon.
Mẫu câu: NのようなN/NのようにV
Ý nghĩa / cách dùng Giống như, như thể
公園のような庭です。
Đó là khu vườn như công viên.
Mẫu câu: Thể thông thường + らしい/ようだ
Ý nghĩa / cách dùng Suy đoán từ thông tin hoặc dấu hiệu
誰もいないようです。
Có vẻ không có ai.
Mẫu câu: NらしいN
Ý nghĩa / cách dùng Đặc trưng thường gắn với một người, vật hoặc mùa.
今日は春らしい暖かい日です。
Hôm nay là ngày ấm áp đúng kiểu mùa xuân.
Điểm dễ nhầm: ような đứng trước danh từ; ように bổ nghĩa động từ. N + らしい không thêm の hay だ.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

