Keith Simpson
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Bài 48 — Nhìn có vẻ và giống như

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 48 — Nhìn có vẻ và giống như

Luyện ngữ pháp JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Nói điều trông thấy qua dấu hiệu bên ngoài và so sánh sự giống nhau.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Aい bỏ い/Aな bỏ な/gốc Vます + そう

Ý nghĩa / cách dùng Nói vẻ quan sát được hoặc dấu hiệu sắp xảy ra.

例

この料理はおいしそうです。

Món này trông có vẻ ngon.

02

Mẫu câu: NのようなN/NのようにV

Ý nghĩa / cách dùng Giống như, như thể

例

公園のような庭です。

Đó là khu vườn như công viên.

03

Mẫu câu: Thể thông thường + らしい/ようだ

Ý nghĩa / cách dùng Suy đoán từ thông tin hoặc dấu hiệu

例

誰もいないようです。

Có vẻ không có ai.

04

Mẫu câu: NらしいN

Ý nghĩa / cách dùng Đặc trưng thường gắn với một người, vật hoặc mùa.

例

今日は春らしい暖かい日です。

Hôm nay là ngày ấm áp đúng kiểu mùa xuân.

Điểm dễ nhầm: ような đứng trước danh từ; ように bổ nghĩa động từ. N + らしい không thêm の hay だ.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜そう/〜よう/〜らしい/〜はず
  • Chọn ngữ pháp · Bài 49 — Đặc trưng, dấu hiệu và suy đoán
  • Sắp xếp câu · Bài 70 — Ghép lời nhận xét, dự đoán và thông tin nghe được
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 90 — Gói hàng tới sau ngày sinh nhật

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    風で木が _ そうです。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    このかばんはポケットがたくさんあって、_ そうです。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    _ 車ですね。だれのですか。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    ここはとてもしずかで、まるで森の中に _ ようだ。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    田中さんは、まるで _ ようによくねむっています。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    大川さんの家のにわは広くて、まるで _ ようです。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    さとうさんは、アナウンサーの _ 話しかたで話します。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    彼女は友だちから聞いたじこの話をまるで自分の目で見た _ 話した。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    きょうは4月なのに寒くてまるで _ ようです。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    今年の冬はあたたかくて、冬 _ 冬じゃなかった。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    まるで息子の _ 声で知らない人から電話があった。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    急がないと、やくそくの時間におくれて _ そうです。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    わあ、この本は漢字がたくさんあって、 _ そうですね。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    A「そらがくらくなってきましたね。」B「今にも雨が _ そうですね。」
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    子供達が _ 遊んでいます。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    新しい服を着ると、美人になった _ 感じる。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    宝くじが当たった。 _ 、うれしいなあ。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    風邪を引いて熱があるので、私は今日会社に _ 。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    小学校の友だちに久しぶりに会った。子供の時にもどった _ 気がした。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    今朝クレさんに会った。クレさんは青い顔をして、元気 _ 。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 47 — Phân biệt nguyên nhân và sự trái ngượcNgữ pháp N4Bài sauBài 49 — Đặc trưng, dấu hiệu và suy đoán

    Bài trước

    • Bài 43Điều kiện thường gặp với と và ば
    • Bài 44Nếu xảy ra và nếu chọn làm: たら・なら
    • Bài 45Chọn điều kiện theo hoàn cảnh
    • Bài 46Dù thế nào vẫn vậy và điều trái dự đoán
    • Bài 47Phân biệt nguyên nhân và sự trái ngược

    Bài sau

    • Bài 49Đặc trưng, dấu hiệu và suy đoán
    • Bài 50Có lẽ, có khả năng và hẳn là
    • Bài 51Nghe người khác nói và tự suy luận
    • Bài 52Ai cho, ai nhận và ai được giúp
    • Bài 53Làm giúp và nhờ người khác làm giúp
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©