Keith Simpson
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Bài 47 — Phân biệt nguyên nhân và sự trái ngược

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 47 — Phân biệt nguyên nhân và sự trái ngược

Luyện ngữ pháp JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Phân biệt vì một lý do với mặc dù có lý do đó; nối hai nhận xét tương phản.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Vても/Aくても/Nでも

Ý nghĩa / cách dùng Dù…vẫn…

例

雨でも試合をします。

Dù mưa vẫn thi đấu.

02

Mẫu câu: Thể thông thường + のに

Ý nghĩa / cách dùng Vậy mà, mặc dù

例

早く寝たのに、まだ眠いです。

Tôi ngủ sớm vậy mà vẫn buồn ngủ.

03

Mẫu câu: Mệnh đề + けれど/けど

Ý nghĩa / cách dùng Nối hai nhận xét tương phản.

例

この本は難しいですが、おもしろいです。

Cuốn sách này khó nhưng thú vị.

04

Mẫu câu: Thể thông thường + から

Ý nghĩa / cách dùng Vì

例

今日は休みだから、家にいます。

Hôm nay nghỉ nên tôi ở nhà.

05

Mẫu câu: V・Aい/Aな bỏ な + な/Nな + ので

Ý nghĩa / cách dùng Do, bởi vì

例

静かなので、よく眠れます。

Vì yên tĩnh nên ngủ ngon.

Điểm dễ nhầm: から・ので nêu lý do; のに nêu kết quả trái mong đợi; ても nói kết quả vẫn giữ nguyên. N/Aな cần な trước のに・ので; けれど cũng nối được sau dạng lịch sự.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜のに/〜けれども/〜ても
  • Chọn ngữ pháp · Bài 46 — Dù thế nào vẫn vậy và điều trái dự đoán
  • Sắp xếp câu · Bài 66 — Nối lý do và kết quả trái dự định
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 81 — Mười phút trên chuyến tàu

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    私はいくらお酒を _ 顔が赤くなりません。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    どんなに大きい地震が _ 、この建物は壊れないだろう。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    雨の日が嫌いだと言う人が多い。 _ 私は雨の日が好きだ。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    この店は料理がおいしいと聞いて、楽しみにして来ました。けれども、 _ 。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    トムさんは _ けれども、力は強いです。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    親切にしてあげた _ 、お礼を言いません。失礼な人だと思います。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    日本語を勉強 _ のに、上手に話せません。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    あの子はかわいい _ 、頭はよくない。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    先生はやさしい _ 、授業中はとてもきびしいです。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    あんなに勉強したのに 、 _ 。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    A:「あしたいっしょにドライブに行きませんか。」B:「 _ 、ごめんなさい、あしたはアルバイトがあるんです。」
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    _れんしゅうしても、じょうずになりません。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    この説明は難しいです。いくら _、意味がわかりません。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    鍵を何度も探しましたが、ありません。 _ 探しても、見つかりませんでした。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    みんなががんばってくれた _ 、仕事が思ったより早く終わりました。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    今日は日曜日 _、会社へ行かなければなりません。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    この箱は軽いですから、子ども _ 持てます。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    一時間も待った _、約束した人は来ませんでした。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    この薬は苦く _、病気を治すために飲みます。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    A「日本語は難しいですか。」B「難しいです _、勉強するのは楽しいです。」

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 46 — Dù thế nào vẫn vậy và điều trái dự đoánNgữ pháp N4Bài sauBài 48 — Nhìn có vẻ và giống như

    Bài trước

    • Bài 42Giải thích nguyên nhân và suy ra kết luận
    • Bài 43Điều kiện thường gặp với と và ば
    • Bài 44Nếu xảy ra và nếu chọn làm: たら・なら
    • Bài 45Chọn điều kiện theo hoàn cảnh
    • Bài 46Dù thế nào vẫn vậy và điều trái dự đoán

    Bài sau

    • Bài 48Nhìn có vẻ và giống như
    • Bài 49Đặc trưng, dấu hiệu và suy đoán
    • Bài 50Có lẽ, có khả năng và hẳn là
    • Bài 51Nghe người khác nói và tự suy luận
    • Bài 52Ai cho, ai nhận và ai được giúp
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©