Bài 47 — Phân biệt nguyên nhân và sự trái ngược
Luyện ngữ pháp JLPT N4
Mục tiêu bài học
Phân biệt vì một lý do với mặc dù có lý do đó; nối hai nhận xét tương phản.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Vても/Aくても/Nでも
Ý nghĩa / cách dùng Dù…vẫn…
雨でも試合をします。
Dù mưa vẫn thi đấu.
Mẫu câu: Thể thông thường + のに
Ý nghĩa / cách dùng Vậy mà, mặc dù
早く寝たのに、まだ眠いです。
Tôi ngủ sớm vậy mà vẫn buồn ngủ.
Mẫu câu: Mệnh đề + けれど/けど
Ý nghĩa / cách dùng Nối hai nhận xét tương phản.
この本は難しいですが、おもしろいです。
Cuốn sách này khó nhưng thú vị.
Mẫu câu: Thể thông thường + から
Ý nghĩa / cách dùng Vì
今日は休みだから、家にいます。
Hôm nay nghỉ nên tôi ở nhà.
Mẫu câu: V・Aい/Aな bỏ な + な/Nな + ので
Ý nghĩa / cách dùng Do, bởi vì
静かなので、よく眠れます。
Vì yên tĩnh nên ngủ ngon.
Điểm dễ nhầm: から・ので nêu lý do; のに nêu kết quả trái mong đợi; ても nói kết quả vẫn giữ nguyên. N/Aな cần な trước のに・ので; けれど cũng nối được sau dạng lịch sự.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

