Roger Hart
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Bài 65 — Ghép điều kiện và lời khuyên

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 65 — Ghép điều kiện và lời khuyên

Luyện ngữ pháp JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 30 phútSắp xếp câu

Mục tiêu bài học

Đọc vế sau để nhận ra kết quả tự nhiên, điều kiện xảy ra trước hay lời khuyên theo dự định.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Vると/Vば

Ý nghĩa / cách dùng Điều kiện dẫn đến một kết quả.

例

右に曲がると駅があります。

Rẽ phải thì có nhà ga.

02

Mẫu câu: Vたら〜てください

Ý nghĩa / cách dùng Nhờ làm sau khi điều kiện xảy ra.

例

着いたら知らせてください。

Khi đến nơi hãy báo cho tôi.

03

Mẫu câu: Vるなら/Vたほうがいい

Ý nghĩa / cách dùng Lời khuyên theo dự định; nên làm.

例

疲れたら休んだほうがいいです。

Nếu mệt thì nên nghỉ.

Điểm dễ nhầm: Giữ liền どうすればいい và Vたほうがいい. Với lời nhờ sau một việc hoàn tất, chú ý mẫu Vたら.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜てもいい/〜なくてもいい
  • Chọn ngữ pháp · Bài 25 — Xin phép và không cần phải làm
  • Sắp xếp câu · Bài 67 — Nhờ giúp đỡ, xin phép và nói quy định
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 87 — Bữa tối đầu tiên của bố
〜ほうがいい/lời khuyên
  • Chọn ngữ pháp · Bài 28 — Đưa lời khuyên và rủ cùng làm
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 84 — Một tuần trước kỳ kiểm tra
〜と/〜ば/〜たら/〜なら
  • Chọn ngữ pháp · Bài 43 — Điều kiện thường gặp với と và ば
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 84 — Một tuần trước kỳ kiểm tra
〜より/〜ほど/〜ほう
  • Chọn ngữ pháp · Bài 19 — So sánh hơn, kém và chọn mức cao nhất
  • Sắp xếp câu · Bài 69 — So sánh, chia số lượng và nói giới hạn
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 101 — Đường đi bộ sau bữa tối

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Sắp xếp câu
    1
    すみませんが、★いいでしょうか。
    Câu 02 · Sắp xếp câu
    2
    このボタンを★。
    Câu 03 · Sắp xếp câu
    3
    こくさい電話をかけたいんですが、★。
    Câu 04 · Sắp xếp câu
    4
    安ければ、★。
    Câu 05 · Sắp xếp câu
    5
    この道を★があります。
    Câu 06 · Sắp xếp câu
    6
    京都に行く★。
    Câu 07 · Sắp xếp câu
    7
    山田さんは★です。
    Câu 08 · Sắp xếp câu
    8
    雨が★。
    Câu 09 · Sắp xếp câu
    9
    このやさいは★ですか。
    Câu 10 · Sắp xếp câu
    10
    風邪をひいたときは、★。
    Câu 11 · Sắp xếp câu
    11
    フランス語は★わかります。
    Câu 12 · Sắp xếp câu
    12
    駅に★。
    Câu 13 · Sắp xếp câu
    13
    毎年★なります。
    Câu 14 · Sắp xếp câu
    14
    この道を★。
    Câu 15 · Sắp xếp câu
    15
    田中さんに★ください。
    Câu 16 · Sắp xếp câu
    16
    分からないことが★。
    Câu 17 · Sắp xếp câu
    17
    電話で★ほうがいいでしょう。
    Câu 18 · Sắp xếp câu
    18
    もっと練習すれば、★。
    Câu 19 · Sắp xếp câu
    19
    急がないと、★。
    Câu 20 · Sắp xếp câu
    20
    パソコンのことなら、★。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 64 — Nói khả năng, mong muốn và kế hoạchNgữ pháp N4Bài sauBài 66 — Nối lý do và kết quả trái dự định

    Bài trước

    • Bài 60Khiêm nhường và lời nói trang trọng
    • Bài 61Ghép cụm chỉ người, đồ vật và nơi chốn
    • Bài 62Nối mệnh đề và câu hỏi vào câu lớn
    • Bài 63Xếp thời gian, trình tự và trạng thái
    • Bài 64Nói khả năng, mong muốn và kế hoạch

    Bài sau

    • Bài 66Nối lý do và kết quả trái dự định
    • Bài 67Nhờ giúp đỡ, xin phép và nói quy định
    • Bài 68Xác định người làm trong bị động và sai khiến
    • Bài 69So sánh, chia số lượng và nói giới hạn
    • Bài 70Ghép lời nhận xét, dự đoán và thông tin nghe được
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©