Roger Hart
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Bài 64 — Nói khả năng, mong muốn và kế hoạch

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 64 — Nói khả năng, mong muốn và kế hoạch

Luyện ngữ pháp JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 30 phútSắp xếp câu

Mục tiêu bài học

Giữ liền các mẫu ようになる, たがる, つもり và ことにする trong câu hoàn chỉnh.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 可能形+ようになる

Ý nghĩa / cách dùng Dần có thể làm một việc.

例

漢字が読めるようになりました。

Tôi đã có thể đọc chữ Hán.

02

Mẫu câu: Vたい/Vたがっている

Ý nghĩa / cách dùng Muốn làm; biểu lộ mong muốn làm.

例

弟は泳ぎたがっています。

Em trai tôi đang muốn bơi.

03

Mẫu câu: Vるつもり/Vることにする

Ý nghĩa / cách dùng Dự định làm; tự quyết định làm.

例

毎朝走ることにしました。

Tôi đã quyết định chạy mỗi sáng.

Điểm dễ nhầm: たい nói mong muốn của người nói; たがる mô tả mong muốn biểu lộ của người khác. つもり đứng sau thể thông thường.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜ために/〜ように/〜に行く
  • Chọn ngữ pháp · Bài 30 — Đi để làm gì và chuẩn bị vì mục đích gì
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 84 — Một tuần trước kỳ kiểm tra
〜ことにする/〜ことになる
  • Chọn ngữ pháp · Bài 32 — Tự quyết định, được quyết định và lựa chọn
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 81 — Mười phút trên chuyến tàu
〜つもり/thể ý chí
  • Chọn ngữ pháp · Bài 31 — Ý định, thể ý chí và việc định làm
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 86 — Căn phòng nhìn ra công viên

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Sắp xếp câu
    1
    少し★なりました。
    Câu 02 · Sắp xếp câu
    2
    毎日練習したので、★。
    Câu 03 · Sắp xếp câu
    3
    わたしは★です。
    Câu 04 · Sắp xếp câu
    4
    この店では、★。
    Câu 05 · Sắp xếp câu
    5
    スミスさんは★います。
    Câu 06 · Sắp xếp câu
    6
    弟が★。
    Câu 07 · Sắp xếp câu
    7
    わたしは★です。
    Câu 08 · Sắp xếp câu
    8
    将来日本で★。
    Câu 09 · Sắp xếp câu
    9
    田中さんの子どもは★そうです。
    Câu 10 · Sắp xếp câu
    10
    来月から★。
    Câu 11 · Sắp xếp câu
    11
    リーさんは田中さんの★思っています。
    Câu 12 · Sắp xếp câu
    12
    母は私に、★。
    Câu 13 · Sắp xếp câu
    13
    山田さんと話しあって★思います。
    Câu 14 · Sắp xếp câu
    14
    今年の夏は、★。
    Câu 15 · Sắp xếp câu
    15
    ★ふりだしました。
    Câu 16 · Sắp xếp câu
    16
    私はずっと欲しかった★。
    Câu 17 · Sắp xếp câu
    17
    あした★です。
    Câu 18 · Sắp xếp câu
    18
    少しずつ、★。
    Câu 19 · Sắp xếp câu
    19
    きのう、★。
    Câu 20 · Sắp xếp câu
    20
    卒業したら、★。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 63 — Xếp thời gian, trình tự và trạng tháiNgữ pháp N4Bài sauBài 65 — Ghép điều kiện và lời khuyên

    Bài trước

    • Bài 59Chọn kính ngữ hay khiêm nhường theo vai
    • Bài 60Khiêm nhường và lời nói trang trọng
    • Bài 61Ghép cụm chỉ người, đồ vật và nơi chốn
    • Bài 62Nối mệnh đề và câu hỏi vào câu lớn
    • Bài 63Xếp thời gian, trình tự và trạng thái

    Bài sau

    • Bài 65Ghép điều kiện và lời khuyên
    • Bài 66Nối lý do và kết quả trái dự định
    • Bài 67Nhờ giúp đỡ, xin phép và nói quy định
    • Bài 68Xác định người làm trong bị động và sai khiến
    • Bài 69So sánh, chia số lượng và nói giới hạn
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©