Bài 64 — Nói khả năng, mong muốn và kế hoạch
Luyện ngữ pháp JLPT N4
Mục tiêu bài học
Giữ liền các mẫu ようになる, たがる, つもり và ことにする trong câu hoàn chỉnh.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 可能形+ようになる
Ý nghĩa / cách dùng Dần có thể làm một việc.
漢字が読めるようになりました。
Tôi đã có thể đọc chữ Hán.
Mẫu câu: Vたい/Vたがっている
Ý nghĩa / cách dùng Muốn làm; biểu lộ mong muốn làm.
弟は泳ぎたがっています。
Em trai tôi đang muốn bơi.
Mẫu câu: Vるつもり/Vることにする
Ý nghĩa / cách dùng Dự định làm; tự quyết định làm.
毎朝走ることにしました。
Tôi đã quyết định chạy mỗi sáng.
Điểm dễ nhầm: たい nói mong muốn của người nói; たがる mô tả mong muốn biểu lộ của người khác. つもり đứng sau thể thông thường.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

