Ronald George
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Bài 147 — Đêm đầu trên tàu biển

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 147 — Đêm đầu trên tàu biển

Luyện ngữ pháp JLPT N4

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi diễn biến từ lo lắng đến an tâm và xác định hoạt động trước khi tàu cập bến.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 港(みなと)を出る(でる)

Ý nghĩa / cách dùng Xác định điểm bắt đầu hành trình.

例

船は夕方、港を出ます。

Tàu rời cảng vào buổi chiều.

02

Mẫu câu: 目(め)が覚(さ)める

Ý nghĩa / cách dùng Phân biệt thức dậy với tàu tới nơi.

例

鳥の声で目が覚めました。

Tôi thức dậy vì tiếng chim.

Điểm dễ nhầm: Tiếng thông báo đánh thức người kể không có nghĩa tàu đã cập bến; kiểm tra mốc một giờ còn lại.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜から/〜ので/〜し
  • Chọn ngữ pháp · Bài 40 — Nối lý do với kết quả bằng から và ので
  • Sắp xếp câu · Bài 66 — Nối lý do và kết quả trái dự định
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 85 — Tờ giấy nhắn trên bàn bếp

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    初めて夜の船に乗りました。夕方、港みなとを出て、次の日の朝に島へ着く船です。私は船で眠れるかどうか心配でした。乗ってすぐ部屋に行くと、ベッドが思った【1】広くて安心しました。

    晩ご飯のあと、外で海を見ました。風が強かったので、長くはいられませんでした。【2】、中に戻って本を読みました。少し読んでいるうちに眠くなって、いつもより早く寝てしまいました。

    朝、放送で目が覚めました。もう島に着いたのかと思いましたが、着くまでまだ一時間【3】。私は朝ご飯を食べてから、荷物をまとめました。部屋を出る【4】、ベッドの下も見て、忘れ物がないか確かめました。心配していた夜はよく眠れたので、帰りも船を使って【5】と思います。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.

    Gợi ý ôn xen kẽ

    Sau bài này, vận dụng kiến thức với các bài sau. Bạn có thể chọn học ngay hoặc quay lại sau.

    • Bài 40 — Nối lý do với kết quả bằng から và ので
    • Bài 66 — Nối lý do và kết quả trái dự định
    • Bài 85 — Tờ giấy nhắn trên bàn bếp
    Bài trướcBài 146 — Đĩa ăn không có hành sốngNgữ pháp N4Bài sauBài 148 — Túi mua hàng luôn có sẵn
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©