Chọn từ phù hợp · Bài 08 — Trang phục và đồ dùng công sở
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Chọn đúng từ chỉ chất liệu, bộ phận trang phục và sự thay đổi của đồ dùng dựa vào dấu hiệu cụ thể trong câu.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 生地/柄/無地
Ý nghĩa / cách dùng Vải dùng để may / hoa văn trên vải / trơn, không có hoa văn.
同じ生地でも、柄のあるものと無地のものでは印象が変わる。
Dù cùng một loại vải, loại có hoa văn và loại trơn vẫn tạo ấn tượng khác nhau.
Từ cần nhớ: こすれる/色あせる/ほつれる
Ý nghĩa / cách dùng Cọ xát vào nhau / phai màu / tuột, bung chỉ.
毎日使うかばんは、色あせる前に角がこすれて糸がほつれ始めた。
Chiếc cặp dùng hằng ngày chưa phai màu thì các góc đã bị cọ xát và bắt đầu bung chỉ.
Từ cần nhớ: くるむ/傷める
Ý nghĩa / cách dùng Bọc kín bằng giấy, vải hoặc vật tương tự / làm hỏng, làm tổn hại.
箱の中で傷めないよう、展示用の皿を1枚ずつ布でくるんだ。
Tôi bọc từng chiếc đĩa trưng bày trong vải để tránh làm hỏng chúng khi ở trong hộp.
Từ cần nhớ: 繊維/ナイロン/ウール
Ý nghĩa / cách dùng Sợi cấu tạo nên vật liệu / sợi tổng hợp nylon / len từ lông cừu.
ウールなどの天然繊維とナイロンでは、洗い方が異なることがある。
Cách giặt sợi tự nhiên như len lông cừu và nylon có thể khác nhau.
Từ cần nhớ: 細長い/薄っぺら
Ý nghĩa / cách dùng Hẹp và dài / mỏng dính, thường mang sắc thái thiếu độ chắc chắn.
細長い箱の底が薄っぺらなので、厚い紙を敷いて補強した。
Vì đáy chiếc hộp hẹp dài quá mỏng, tôi lót giấy dày để gia cố.
Từ cần nhớ: さらさら/がさがさ
Ý nghĩa / cách dùng Khô thoáng, mịn, không bết dính / khô ráp khi chạm vào.
この布は表がさらさらしているが、裏はがさがさしている。
Mặt ngoài tấm vải này khô mịn, nhưng mặt trong lại khô ráp.
Điểm dễ nhầm: «柄» và «模様» có thể cùng chỉ hoa văn, nên không xem chúng là hai từ luôn phân biệt được trong mọi câu. Phân biệt mất màu với bung chỉ, và vật mịn khô thoáng với vật khô ráp; các từ này mô tả những đặc tính khác nhau.
Làm bài tập
Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

