Chọn từ phù hợp · Bài 04 — Dữ liệu và an toàn thông tin
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Chọn đúng từ về thao tác dữ liệu, việc xác nhận thông tin và bảo vệ đời tư trong sinh hoạt và công việc hằng ngày.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 消去/変換/発信
Ý nghĩa / cách dùng Xóa dữ liệu / chuyển sang dạng khác / phát thông tin ra bên ngoài.
動画を別の形式に変換して発信する前に、映っていた電話番号を消去した。
Trước khi chuyển video sang định dạng khác rồi đăng tải, tôi đã xóa số điện thoại xuất hiện trong đó.
Từ cần nhớ: 聞き流す/問い合わせる
Ý nghĩa / cách dùng Nghe rồi bỏ qua, không chú ý / hỏi bên phụ trách để lấy thông tin.
説明を聞き流してしまったので、申込方法を事務局に問い合わせた。
Vì đã nghe phần giải thích mà không chú ý, tôi hỏi ban tổ chức về cách đăng ký.
Từ cần nhớ: 信じ込む/見破る/ごまかす
Ý nghĩa / cách dùng Tin hoàn toàn, không nghi ngờ / phát hiện điều giả dối bị che giấu / che đậy, đánh lừa.
彼は数字をごまかしたが、友人は説明を信じ込まず、そのうそを見破った。
Anh ấy đã gian dối về số liệu, nhưng người bạn không tin hoàn toàn vào lời giải thích và đã phát hiện lời nói dối ấy.
Từ cần nhớ: 無効/不十分
Ý nghĩa / cách dùng Không có hiệu lực / chưa đầy đủ để đáp ứng yêu cầu.
説明が不十分だったため、期限が切れると登録用の番号が無効になることを知らなかった。
Vì phần giải thích chưa đầy đủ, tôi không biết rằng mã đăng ký sẽ mất hiệu lực khi hết hạn.
Từ cần nhớ: プライバシー/セキュリティー/バックアップ
Ý nghĩa / cách dùng Đời tư, quyền riêng tư / an ninh, bảo mật / bản sao dự phòng.
個人のプライバシーを守るため、バックアップの保存先もセキュリティーを強化した。
Để bảo vệ quyền riêng tư của cá nhân, chúng tôi đã tăng cường bảo mật cả ở nơi lưu bản sao dự phòng.
Từ cần nhớ: ごちゃごちゃ/ぐちゃぐちゃ
Ý nghĩa / cách dùng Nhiều thứ lẫn lộn, khó phân biệt / bị nhàu nát hoặc rối tung, mất hình dạng ban đầu.
机の上にごちゃごちゃと置かれた書類の中に、雨でぐちゃぐちゃになったメモがあった。
Trong đống tài liệu đặt lộn xộn trên bàn có một tờ ghi chú bị mưa làm nhàu nát.
Điểm dễ nhầm: Phân biệt phát đi với nhận về, chuyển đổi dữ liệu với xóa dữ liệu. «信じ込む» nhấn mạnh tin mà không nghi ngờ; «見破る» là nhận ra điều giả dối. «ごちゃごちゃ» và «ぐちゃぐちゃ» có thể cùng chỉ sự lộn xộn, nên không coi chúng là hai nghĩa luôn loại trừ nhau.
Làm bài tập
Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

