Cấu tạo từ · Bài 07 — Nguồn, người và đối tượng sử dụng
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Chọn đúng hậu tố chỉ nguồn, nơi đến, người tham gia, mục đích sử dụng và trạng thái đang diễn ra.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 情報源/製造元
Ý nghĩa / cách dùng Nguồn thông tin / nhà sản xuất; học cả từ ghép để phân biệt nguồn cung cấp với đơn vị làm ra sản phẩm.
商品の安全性を調べる際は、製造元の説明も情報源の一つになる。
Khi tìm hiểu tính an toàn của sản phẩm, phần giải thích của nhà sản xuất cũng là một nguồn thông tin.
Từ cần nhớ: 就職先/留学先
Ý nghĩa / cách dùng Nơi vào làm việc / nơi đến du học; 「先」 chỉ nơi hướng đến trong hoạt động đó.
留学先で学んだ技術を生かせる就職先を探している。
Tôi đang tìm nơi làm việc có thể vận dụng kỹ năng đã học được ở nơi du học.
Từ cần nhớ: 専門家/研究員/組合員
Ý nghĩa / cách dùng Chuyên gia / nhân viên nghiên cứu / thành viên công đoàn hoặc hợp tác xã; hậu tố chỉ người tùy vai trò và tổ chức.
研究所の研究員が専門家として地域の講座に招かれた。
Một nhân viên của viện nghiên cứu được mời đến khóa học ở địa phương với tư cách chuyên gia.
Từ cần nhớ: 初心者向け/業務用
Ý nghĩa / cách dùng Dành cho người mới bắt đầu / dùng trong công việc kinh doanh; phân biệt người sử dụng với mục đích sử dụng.
初心者向けの教室でも、講師は業務用の道具を使っている。
Ngay cả trong lớp dành cho người mới bắt đầu, giảng viên cũng dùng dụng cụ chuyên dùng cho công việc.
Từ cần nhớ: 年齢別/個人別
Ý nghĩa / cách dùng Chia theo độ tuổi / chia theo từng cá nhân; 「別」 chỉ tiêu chí phân chia.
年齢別の平均だけでなく、個人別の結果も確認した。
Tôi đã kiểm tra cả kết quả theo từng cá nhân, chứ không chỉ mức trung bình theo độ tuổi.
Từ cần nhớ: 発売中/工事中
Ý nghĩa / cách dùng Đang được bán / đang thi công; 「中」 chỉ trạng thái đang tiếp diễn.
駅は工事中だが、東側の入口からは通常どおり利用できる。
Nhà ga đang thi công nhưng vẫn có thể sử dụng bình thường qua lối vào phía đông.
Điểm dễ nhầm: Các hậu tố chỉ người như 「者・員・家」 phải đi với từ gốc phù hợp, không thể thay tùy ý. 「向け」 nêu đối tượng, 「用」 nêu mục đích sử dụng, còn 「別」 nêu cách phân chia. Phân biệt 「中」 là đang diễn ra với 「済み」 là đã hoàn tất.
Làm bài tập
Chọn tiền tố, hậu tố hoặc thành phần ghép với từ cạnh chỗ trống để tạo thành từ đúng. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

