Chọn từ phù hợp · Bài 01 — Hợp tác giữa các thành viên
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Dựa vào hoàn cảnh, thái độ và cách kết hợp từ để phân biệt tâm trạng, vị trí, phản ứng và cách giao tiếp giữa các thành viên.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 立場/地位
Ý nghĩa / cách dùng Vị trí hoặc hoàn cảnh để xem xét vấn đề / địa vị trong một tổ chức hay xã hội.
社内での地位が違っても、相手の立場を考えて話すことが必要だ。
Dù địa vị trong công ty khác nhau, vẫn cần cân nhắc hoàn cảnh của đối phương khi nói chuyện.
Từ cần nhớ: 休職/欠勤
Ý nghĩa / cách dùng Tạm ngừng làm việc một thời gian nhưng vẫn thuộc công ty / vắng mặt vào ngày phải đi làm.
欠勤が続いた同僚は、治療のため3か月休職することになった。
Người đồng nghiệp đã nghỉ làm nhiều ngày liên tiếp sẽ tạm nghỉ công tác 3 tháng để điều trị.
Từ cần nhớ: うなずく/ささやく/怒鳴る
Ý nghĩa / cách dùng Gật đầu để thể hiện sự đồng ý hoặc đã hiểu / nói thì thầm / quát lớn.
話を聞いてうなずいた後、同僚は私にささやいた。
Sau khi nghe và gật đầu, người đồng nghiệp thì thầm với tôi.
Từ cần nhớ: 戸惑う/ためらう/なじむ
Ý nghĩa / cách dùng Lúng túng vì chưa biết phải ứng xử thế nào / do dự trước khi hành động / dần quen và hòa nhập.
初めは周囲の話題に戸惑ったが、次第になじんで自分から話すようになった。
Ban đầu tôi lúng túng trước những chủ đề mọi người nói đến, nhưng dần hòa nhập và bắt đầu chủ động trò chuyện.
Từ cần nhớ: 率直/遠回し
Ý nghĩa / cách dùng Thẳng thắn nói điều mình nghĩ / diễn đạt gián tiếp, tránh nói thẳng.
遠回しな説明では伝わらなかったので、率直に希望を述べた。
Vì cách giải thích vòng vo không truyền đạt được ý, tôi đã thẳng thắn nói ra mong muốn.
Từ cần nhớ: おどおど/びくびく
Ý nghĩa / cách dùng Rụt rè, thiếu tự tin trong cách ứng xử / nơm nớp sợ điều không hay xảy ra; hai từ có thể chồng lấn về nghĩa.
初めての会議ではおどおどしていたが、準備を重ねるうちに自信がついた。
Trong cuộc họp đầu tiên tôi còn rụt rè, nhưng càng chuẩn bị nhiều lần thì càng tự tin hơn.
Điểm dễ nhầm: Phân biệt tâm trạng nhất thời với tính cách lâu dài, địa vị với hoàn cảnh của người khác. Với động từ, đọc cả nguyên nhân lẫn kết quả để nhận ra sự do dự, lúng túng hay chán ngán. «おどおど» và «びくびく» có thể cùng phù hợp trong một số tình huống, nên không coi chúng là hai nghĩa loại trừ nhau.
Làm bài tập
Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

