Chọn từ phù hợp · Bài 11 — Trạng từ trong nhận định học thuật
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Nắm các phó từ chỉ mức độ, phạm vi và thái độ của người nhận định; chọn từ dựa vào vế đi kèm như 「ひとえに〜のおかげ」「あながち〜とも言えない」「さも〜かのように」「切に願う」.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: ひとえに/かねがね/切に
Ý nghĩa / cách dùng Hoàn toàn là nhờ/vì (ひとえに〜のおかげ) / từ lâu vẫn (かねがね伺う) / tha thiết (切に願う).
お名前はかねがね伺っておりました。今後のご活躍を切に願っております。
Tôi đã được nghe danh anh từ lâu. Tôi tha thiết mong anh sẽ ngày càng thành công.
Từ cần nhớ: あながち/一概に/断じて
Ý nghĩa / cách dùng Không hẳn (あながち〜ではない) / không thể đánh đồng (一概に〜とは言えない) / tuyệt đối (断じて〜ない).
彼の心配はあながち取り越し苦労とは言えず、一概に否定することはできない。
Nỗi lo của anh ấy không hẳn là lo hão, nên không thể cứ thế mà gạt bỏ.
Từ cần nhớ: 一律に/一様に
Ý nghĩa / cách dùng Đồng loạt theo cùng một mức, một quy định / ai nấy đều giống nhau về biểu hiện, phản ứng.
料金を一律に引き上げると発表すると、利用者は一様に驚いた。
Khi công bố tăng phí đồng loạt, người sử dụng ai nấy đều ngạc nhiên.
Từ cần nhớ: 格段に/一挙に/かろうじて/すこぶる/甚だ
Ý nghĩa / cách dùng Hơn hẳn một bậc / cùng một lúc / chật vật mới đạt / rất (bổ nghĩa cho trạng thái) / hết sức (thường đi với từ tiêu cực, trang trọng).
新しい路線のおかげで通勤は格段に楽になったが、運賃の高さには甚だ不満が残る。
Nhờ tuyến đường mới, việc đi làm đã dễ chịu hơn hẳn, nhưng giá vé cao thì vẫn khiến tôi hết sức bất mãn.
Từ cần nhớ: 強いて/殊更に/さも/やんわり
Ý nghĩa / cách dùng Cố, gượng (強いて言えば) / cố ý nhấn mạnh quá mức / ra vẻ như thể (さも〜かのように) / nhẹ nhàng nhưng có chủ ý.
彼女はさも残念そうな顔をしながら、誘いをやんわりと断った。
Cô ấy vừa làm ra vẻ rất tiếc vừa nhẹ nhàng từ chối lời mời.
Từ cần nhớ: いかんせん/ひいては/ひしひしと
Ý nghĩa / cách dùng Đáng tiếc là không thể / xa hơn nữa dẫn đến / cảm nhận mạnh mẽ, dồn dập.
人手不足の深刻さはひしひしと感じているが、いかんせん採用に回す予算がない。
Tôi cảm nhận rõ mức độ nghiêm trọng của tình trạng thiếu người, nhưng tiếc là không có ngân sách dành cho tuyển dụng.
Điểm dễ nhầm: 「あながち」 và 「一概に」 đều đi với phủ định một phần (〜とは言えない), còn 「断じて」 phủ định tuyệt đối (断じて許さない). 「一律に」 dùng cho quy định, mức chi áp dụng như nhau, 「一様に」 tả phản ứng, biểu hiện giống nhau của nhiều người. 「すこぶる」 bổ nghĩa cho trạng thái (すこぶる元気), 「格段に」 cho sự thay đổi khi so sánh (格段に向上する).
Làm bài tập
Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

