Ngữ pháp đoạn văn · Bài 11 — Lịch lễ hội trước mùa mưa thất thường
Luyện ngữ pháp JLPT N1
Mục tiêu bài học
Theo dõi bài tùy bút về việc dời ngày lễ hội: nhận ra quan hệ nhân quả, từ chỉ định gom các việc đã làm, sự khác nhau giữa «được cho phép làm» và «bị bắt làm», và mẫu chỉ thay đổi kéo dài sau một sự kiện.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。したがって、文。
Ý nghĩa / cách dùng Do đó, vì vậy: nêu hệ quả hay kết luận tất yếu từ sự việc vừa nêu; sắc thái văn viết.
この橋は大型車の重さに耐えられないことが分かった。したがって、修理が終わるまで通行を止める。
Người ta phát hiện cây cầu này không chịu được trọng lượng xe cỡ lớn. Do đó, sẽ cấm lưu thông cho đến khi sửa xong.
Mẫu câu: 前に述べた工夫 → こうした取り組み
Ý nghĩa / cách dùng Những nỗ lực như vậy: gom lại các việc làm có chủ đích vừa kể; danh từ phải khớp với nội dung (việc chủ động làm, không phải sự tình cờ hay cảm xúc).
駅前の店が閉店時間を延ばし、商店会は夜市を始めた。こうした取り組みで、夜の人通りが少しずつ戻っている。
Các cửa hàng trước nhà ga kéo dài giờ mở cửa, còn hội thương nhân bắt đầu mở chợ đêm. Nhờ những nỗ lực như vậy, người qua lại buổi tối đang dần trở lại.
Mẫu câu: V使役て形+もらう(許可)↔ V使役受身(強制)
Ý nghĩa / cách dùng 「〜させてもらう」: được cho phép làm điều mình muốn (có ý biết ơn); 「〜させられる/〜される」: bị bắt làm điều mình không muốn.
新人の頃、先輩の取材に同行させてもらったことが、今の仕事の土台になった。
Hồi còn là nhân viên mới, việc được cho đi theo các buổi lấy tin của đàn anh đã trở thành nền tảng cho công việc hiện nay.
Mẫu câu: Vて形+からというもの
Ý nghĩa / cách dùng Kể từ khi… (mọi chuyện thay đổi hẳn): sau một sự kiện, trạng thái mới kéo dài liên tục; vế sau không dùng ý chí hay mệnh lệnh.
犬を飼い始めてからというもの、父は毎朝欠かさず散歩に出るようになった。
Kể từ khi bắt đầu nuôi chó, sáng nào bố tôi cũng ra ngoài đi dạo, không bỏ buổi nào.
Điểm dễ nhầm: Phân biệt 「たたかせてもらえた」 (được cho phép, điều mình mong muốn) với 「たたかされた」 (bị bắt làm). 「てからというもの」 đi với trạng thái kéo dài sau sự kiện; 「や否や」 chỉ một việc xảy ra ngay lập tức, 「たところで」 cần vế sau «cũng vô ích».
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

